Trang 112 — Bệnh sáo rỗng
Câu (3a). Phân tích thực trạng của vấn đề
Trả lời: Bệnh sáo rỗng là một hiện tượng sử dụng những từ ngữ hoa mỹ, thiếu tính thực tế và chân thực trong giao tiếp, đặc biệt trong các hoạt động như hội nghị, diễn đàn, văn bản báo cáo.
Trong văn bản, tác giả đề cập rằng "bệnh" sáo rỗng vẫn tiếp tục lan rộng ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các xã miền núi, biên giới, vùng sâu, vùng xa. Khi cán bộ địa phương xuống cơ sở, họ thường dùng những từ ngữ như "đạo to búa lớn" để nói về các vấn đề xây dựng xã vững về chính trị, giàu về kinh tế, đẹp về văn hóa, mạnh về quốc phòng - an ninh; khai thác tiềm năng sẵn có; xác định một ngành kinh tế mũi nhọn để làm đột phá cho sự phát triển; đưa địa phương trở thành đầu tàu dẫn dắt cho cả vùng, cả khu vực...
Tác giả cũng chỉ ra rằng, trong hội nghị, trên đài, trên văn bản báo cáo, thậm chí cả lúc từ tùng hậu, người ta liên tục nhắc đến đủ thứ "4.0" như một thứ mốt thời thượng. Các cụm từ như "trí thức 4.0", "doanh nghiệp 4.0", "đại học 4.0", "lãnh đạo 4.0", "quản lí 4.0", "trường 4.0",... và còn nhiều hơn thế nữa như "công nhân 4.0", "nông dân 4.0", "trồng rau 4.0", "nuôi cá 4.0", thậm chí là "bảo mẫu 4.0", "osin 4.0", "lao công 4.0",...
Điều này cho thấy một thực trạng đáng lo ngại rằng, việc sử dụng những từ ngữ sáo rỗng đã trở thành một phần trong giao tiếp, thể hiện ở việc lạm dụng các cụm từ "4.0" vào mọi lĩnh vực của đời sống mà không thực sự có nội dung cụ thể.
Câu (3b). Phân tích nguyên nhân, nguồn gốc của vấn đề
Trả lời: Bệnh sáo rỗng có nguồn gốc từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, nó bắt nguồn từ thói phô trương, ưa hình thức, sử dụng từ ngữ để "miêu tả" hơn là nhằm đem lại giá trị thực tế. Tác giả gọi đây là hành vi "thùng rỗng kêu to" – nghĩa là chỉ có hình thức bên ngoài mà thiếu đi nội dung thực chất.
Thứ hai, tâm lí đám đông đóng một vai trò quan trọng trong việc lan rộng "bệnh" sáo rỗng. Một trong những cần nguyên hình thành tâm lí đám đông là do không ít người thường lo ngại khi lạc đàn, sợ bị chê cười khi không theo kịp trào lưu hay xu hướng của xã hội. Dù chưa biết rõ tính đúng sai của các trào lưu ấy, họ vẫn sẵn sàng chạy theo.
Tác giả cũng đề cập đến một hiện tượng xã hội đáng lo ngại khác: việc suy nghĩ rằng "đa số tháng thiểu số" cũng khiến nhiều người đua theo đám đông, chạy theo xu hướng hào nhoáng nhưng có khi rỗng tuếch.
Tóm lại, nguyên nhân của vấn đề này xuất phát từ cả sự lạm dụng ngôn từ trong giao tiếp và tâm lý đám đông trong xã hội.
Trang 113 — Phòng ngừa "bệnh" nói, viết rỗng
Câu 1. Văn bản đã đáp ứng yêu cầu và bố cục của kiểu bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết như thế nào?
Trả lời: Văn bản đã đáp ứng yêu cầu và bố cục của kiểu bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết bằng cách:
- Xác định rõ vấn đề cần giải quyết: "nói rỗng, viết rỗng" là một căn bệnh cần được nhận thức và giải quyết.
- Triển khai theo bố cục ba phần:
- Thân bài: Phân tích thực trạng và tác hại của "căn bệnh" này.
- Thân bài: Đề xuất các giải pháp khắc phục.
- Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa của việc nhận thức và tìm kiếm giải pháp.
Câu 2. Ở phần thân bài, văn bản đã triển khai theo trình tự trình bày nhận thức về vấn đề trước, để xuất giải pháp sau hay kết hợp trình bày nhận thức với đề xuất giải pháp? Theo em, trình tự mà tác giả lựa chọn có ưu thế gì trong việc trình bày vấn đề mà văn bản nêu lên?
Trả lời: Ở phần thân bài, văn bản đã kết hợp trình bày nhận thức về vấn đề và đề xuất giải pháp.
Trình tự tác giả lựa chọn:
- Nhận thức về vấn đề: "sao rỗng" là một "căn bệnh" có nhiều tác hại trong công việc và đời sống xã hội.
- Đề xuất giải pháp:
- (4a) Tự trang bị, củng cố và bồi đắp cho mình bản lĩnh, đạo đức, tri thức, niềm tin khoa học.
- (4b) Trau dồi và làm giàu ngôn ngữ tiếng Việt, sử dụng từ đúng lúc, đúng chỗ, đúng mức.
Ưu thế của trình tự này:
- Giúp người đọc hiểu rõ vấn đề trước, từ đó thấy được sự cần thiết của các giải pháp.
- Tạo sự logic và thuyết phục trong cách trình bày.
Câu 3. Tác giả đã dùng những lí lẽ, bằng chứng nào để làm sáng tỏ vấn đề?
Trả lời: Tác giả đã dùng những lí lẽ và bằng chứng sau:
- "Nói rỗng, viết rỗng" là một "căn bệnh" có nhiều tác hại:
- Tác hại trong công việc và sinh hoạt xã hội.
- Khó tự nhiên mất đi, trái lại còn rất dễ lây lan.
- Hậu quả:
- Làm giảm sút ý nghĩa của lời nói và giá trị của văn bản.
- Ảnh hưởng đến sự trong sáng của ngôn ngữ và văn hóa.
Câu 4. Bài viết đã đề xuất những giải pháp cụ thể nào?
Trả lời: Bài viết đã đề xuất những giải pháp cụ thể:
- Giải pháp 1: Tự trang bị, củng cố và bồi đắp cho mình bản lĩnh, đạo đức, tri thức, niềm tin khoa học để không bị "hòa lẫn/nhòa nhạt" bởi "đám đông".
- Giải pháp 2:
- Trau dồi và làm giàu ngôn ngữ tiếng Việt.
- Biết sử dụng từ đúng lúc, đúng chỗ, đúng mức, phù hợp với hoàn cảnh và môi trường giao tiếp.
Câu 5. Cách diễn đạt, lời văn của tác giả có tác dụng như thế nào trong việc trình bày vấn đề?
Trả lời: Cách diễn đạt và lời văn của tác giả có tác dụng:
- Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu.
- Truyền cảm hứng và tạo sự thuyết phục.
- Sử dụng ngôn ngữ chính xác, phù hợp với nội dung.
Câu 6. Qua văn bản trên, em rút được những lưu ý gì khi viết một bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết?
Trả lời: Qua văn bản trên, em rút được những lưu ý:
- Xác định rõ vấn đề cần giải quyết.
- Triển khai bài viết theo bố cục hợp lý (thân bài có thể kết hợp trình bày nhận thức và đề xuất giải pháp).
- Sử dụng lí lẽ và bằng chứng cụ thể để làm sáng tỏ vấn đề.
- Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, có tính thuyết phục.
Trang 116 — Hướng dẫn quy trình viết
Câu 1. Viết một bài văn nghị luận trình bày một vấn đề cần giải quyết trong đời sống (ví dụ: trong học tập, sinh hoạt, giải trí,..).
Trả lời:
- Đây là một dạng bài văn nghị luận xã hội, yêu cầu người viết trình bày một vấn đề cần giải quyết trong đời sống hàng ngày.
- Ví dụ: vấn đề ô nhiễm môi trường, bạo lực học đường, sử dụng mạng xã hội,...
Bước 1: Chuẩn bị trước khi viết
Căn cứ vào tính mở của đề bài, em có thể lựa chọn một vấn đề phù hợp với bản thân để trình bày. Lưu ý các tiêu chí có tính định hướng dưới đây:
- Vấn đề cụ thể, thiết thực, cần giải quyết và có thể giải quyết.
- Vấn đề thuộc phạm vi hiểu biết của em, em có thể trình bày rõ các biểu hiện của vấn đề và đề xuất giải pháp.
Mục đích viết của bài này là gì? Đối tượng người đọc là ai? Họ mong đợi gì từ bài viết của em? Trên cơ sở đó, em chuẩn bị cách viết phù hợp.
Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý
- Đề bài yêu cầu: trình bày vấn đề cần giải quyết và đề xuất giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề (em có thể tách riêng hai nội dung này để dễ dàng đặt câu hỏi, tìm ý). Dưới đây là một số gợi ý cụ thể:
Trả lời:
Tìm ý cho việc bàn luận về vấn đề dựa trên các câu hỏi:
- Tại sao phải quan tâm đến vấn đề này / tại sao đây là vấn đề cần phải giải quyết?
- Cần nhận thức vấn đề / thực chất của vấn đề như thế nào cho đúng?
- Vấn đề gồm những khía cạnh, phương diện nào? Các khía cạnh, phương diện của vấn đề có liên quan, liên hệ gì với nhau?
- Theo đó, thân bài cần triển khai thành các ý / luận điểm nào? Lí lẽ và bằng chứng cho mỗi ý / luận điểm là gì?
Tìm ý cho việc đề xuất giải pháp về vấn đề dựa trên các câu hỏi:
- Để giải quyết vấn đề cần có (các) giải pháp thế nào?
- Giải pháp được đưa ra có ích lợi ra sao?
Trang 115 — Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự
Câu 1. Hãy trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự mà em và các bạn quan tâm.
Trả lời:
Để trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự mà em và các bạn quan tâm, cần thực hiện các bước sau:
- **Bước 1: Xác định đề tài, mục đích, thời gian và khung gian nói
- Sự việc được chọn cần phải:
- Mới xảy ra trong thời gian gần nhất (có tính thời sự).
- Thu hút sự quan tâm của em, các bạn và mọi người.
- Sự việc được chọn cần phải:
Trang 115 — Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự
Bước 2: Tìm ý và lập dàn ý
- Dựa vào hướng dẫn ở phần Viết Bài 6 và những ý đã tìm trong khâu tìm ý để lập dàn ý.
- Mở bài: nêu vấn đề và sự cần thiết của việc giải quyết vấn đề.
- Thân bài: trình bày các luận điểm, lí lẽ, bằng chứng thuyết phục nhằm mang lại nhận thức đúng đắn về vấn đề; đề xuất được giải pháp khả thi, thuyết phục.
- Lưu ý: về trình tự, có thể trình bày nhận thức về vấn đề trước, đề xuất giải pháp sau hoặc kết hợp trình bày nhận thức với đề xuất giải pháp.
- Kết bài: khẳng định ý nghĩa của việc nhận thức đúng về vấn đề và tầm quan trọng của việc tìm kiếm giải pháp khả thi trong cách giải quyết vấn đề.
Bước 3: Viết bài
Em dựa vào dàn ý đã lập ở bước 2 để viết bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; chú ý kết hợp nghị luận với miêu tả, biểu cảm.
Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa, rút kinh nghiệm
Sử dụng bảng kiểm ở phần Viết Bài 6 để tự đánh giá về kĩ năng viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; sau đó, chỉnh sửa và rút kinh nghiệm.
Nói và nghe
Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự
Hãy trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự mà em và các bạn quan tâm.
Trả lời:
**Bước 1: Xác định đề tài, mục đích, thời gian và khung gian nói
- Sự việc được chọn cần phải:
- Mới xảy ra trong thời gian gần nhất (có tính thời sự).
- Thu hút sự quan tâm của em, các bạn và mọi người.
- Sự việc được chọn cần phải:
Bước 2: Tìm ý và lập dàn ý
- Dựa vào hướng dẫn ở phần Viết Bài 6 và những ý đã tìm trong khâu tìm ý để lập dàn ý.
- Mở bài: nêu vấn đề và sự cần thiết của việc giải quyết vấn đề.
- Thân bài: trình bày các luận điểm, lí lẽ, bằng chứng thuyết phục nhằm mang lại nhận thức đúng đắn về vấn đề; đề xuất được giải pháp khả thi, thuyết phục.
- Lưu ý: về trình tự, có thể trình bày nhận thức về vấn đề trước, đề xuất giải pháp sau hoặc kết hợp trình bày nhận thức với đề xuất giải pháp.
- Kết bài: khẳng định ý nghĩa của việc nhận thức đúng về vấn đề và tầm quan trọng của việc tìm kiếm giải pháp khả thi trong cách giải quyết vấn đề.
- Dựa vào hướng dẫn ở phần Viết Bài 6 và những ý đã tìm trong khâu tìm ý để lập dàn ý.
Bước 3: Viết bài
Em dựa vào dàn ý đã lập ở bước 2 để viết bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; chú ý kết hợp nghị luận với miêu tả, biểu cảm.
- Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa, rút kinh nghiệm
Sử dụng bảng kiểm ở phần Viết Bài 6 để tự đánh giá về kĩ năng viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; sau đó, chỉnh sửa và rút kinh nghiệm.