Trang 125 — Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự

1. Định hướng

1.1. Bài 5 (sách Ngữ văn 9, tập một) đã nêu yêu cầu rèn luyện kĩ năng trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự. Bài 10 tiếp tục rèn luyện về kĩ năng thông qua thực hành quảng cáo. Quảng cáo đúng pháp luật là một vấn đề rất cần bàn luận.

Trả lời:

  • Bài 5 (sách Ngữ văn 9, tập một) tập trung vào việc rèn luyện kĩ năng trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự.
  • Bài 10 tiếp tục rèn luyện kĩ năng thông qua thực hành quảng cáo, nhấn mạnh vấn đề quảng cáo đúng pháp luật.

1.2. Để xác định những điều cần tránh, các em cần nắm vững yêu cầu khi xây dựng quảng cáo; từ đó, suy luận ngược lại sẽ biết điều cần tránh. Từ các yêu cầu về bản quảng cáo đã nêu các yêu cầu khi xây dựng, thiết kế một văn bản quảng cáo. Trong các yêu cầu đó, có những điều cần tránh trong quảng cáo.

Trả lời:

  • Để xác định những điều cần tránh trong quảng cáo, học sinh cần nắm vững các yêu cầu khi xây dựng quảng cáo.
  • Từ đó, suy luận ngược lại để biết điều cần tránh.
  • Các yêu cầu khi xây dựng, thiết kế một văn bản quảng cáo bao gồm:
    • Quảng cáo phải đúng pháp luật.
    • Quảng cáo cần rõ ràng, mạch lạc, có tính thuyết phục.

b) Bài tập

Hãy viết văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh của đất nước, trong đó sử dụng kết hợp các phương thức và thao tác khác nhau.

Trả lời:

  • Để viết văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh của đất nước, cần sử dụng kết hợp các phương thức và thao tác khác nhau như:
    • Phương thức tự sự: Kể lại câu chuyện, sự kiện liên quan đến danh lam thắng cảnh.
    • Phương thức miêu tả: Miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, kiến trúc của danh lam thắng cảnh.
    • Phương thức thuyết minh: Cung cấp thông tin về lịch sử, văn hóa, ý nghĩa của danh lam thắng cảnh.
    • Thao tác phân tích, chứng minh: Làm rõ giá trị đặc biệt của danh lam thắng cảnh.

Ví dụ:

"Hạ Long Bay là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam, được biết đến với hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ nằm rải rác trên vùng biển xanh ngọc. Với những núi đá vôi cao vút, dòng nước trong xanh và các hang động huyền bí, Hạ Long Bay không chỉ là một kỳ quan thiên nhiên mà còn là biểu tượng văn hóa của tỉnh Quảng Ninh. Mỗi hòn đảo ở đây đều có một câu chuyện riêng, từ sự hình thành của núi đá đến những truyền thuyết cổ xưa. Du khách có thể tham gia các chuyến thuyền kayak, khám phá các hang động như Thiên Cung, Dau Be,..."

Trong đó:

  • Tự sự: Kể về các hòn đảo và truyền thuyết.
  • Miêu tả: Miêu tả vẻ đẹp của Hạ Long Bay.
  • Thuyết minh: Cung cấp thông tin về danh lam thắng cảnh.

NÓI VÀ NGHE

Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự

  • Học sinh cần trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự, ví dụ như vấn đề bảo vệ môi trường, an toàn giao thông, sức khỏe cộng đồng,...
  • Khi trình bày, cần:
    • Nêu rõ vấn đề cần bàn luận.
    • Đưa ra ý kiến của bản thân và lí lẽ hỗ trợ.
    • Sử dụng các phương thức biểu đạt phù hợp như thuyết minh, nghị luận.

Trang 126 — Thực hành

Câu 1. Trình bày về những điều cần tránh trong quảng cáo.

Trả lời:

a) Chuẩn bị

  • Xem lại nội dung phần Viết về văn bản quảng cáo.
  • Lựa chọn ít nhất một yêu cầu cần tránh trong bảng (ý 1.2) ở trên để trình bày ý kiến của cá nhân.
  • Chuẩn bị nội dung ý kiến của mình.

b) Tìm ý và lập dàn ý

  • Tìm ý chủ yếu qua các câu hỏi như: Yêu cầu cần tránh trong quảng cáo là gì? Vì sao? Điều đó mang lại hiệu quả gì? Có thể thấy qua ví dụ nào?...
  • Lập dàn ý bằng cách sắp xếp các ý đã tìm được theo ba phần:
    • Mở đầu: Nêu yêu cầu cần tránh.
    • Nội dung chính: Nêu các biểu hiện cụ thể và giải thích lí do cần tránh.
    • Kết thúc: Nêu kết quả và ý nghĩa của việc thực hiện những điều cần tránh.

c) Nói và nghe

  • Các em dựa vào dàn ý đã chuẩn bị để trình bày ý kiến của cá nhân.
  • Người nghe hỏi hoặc trao đổi lại các ý kiến mình chưa rõ hoặc không đồng tình.
  • Có thể sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ trong khi trình bày, thảo luận.

d) Kiểm tra và chỉnh sửa Đối chiếu với các yêu cầu về thực hành nói - nghe và dàn ý bài trình bày vừa xây dựng để kiểm tra kết quả và chỉnh sửa các lỗi còn mắc.


Trang 127 — Hình ảnh con thuyền, người dân chài trong bài thơ Quê hương

Câu hỏi:

  • Câu hỏi trong trang:
    • Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: ... (không có câu hỏi rõ ràng)

Trả lời:

  • Bài yêu cầu đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu bên dưới, cụ thể là phân tích hình ảnh con thuyền và người dân chài trong bài thơ Quê hương.

1. Phân tích hình ảnh con thuyền trong bài thơ Quê hương

Câu hỏi:

Trả lời:

  • Hình ảnh con thuyền trong bài thơ Quê hương được miêu tả với một tư thế kiên cường, hiên ngang. Nhà thơ chỉ tập trung miêu tả con thuyền chứ không miêu tả người, nhưng tâm vóc, động tác, tình cảm, ý chí của con người đều lộ rõ. Đây chính là sự kì diệu của hồn thơ Tế Hanh.

  • “Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã Phăng mái chèo, mạnh mẽ vượt trường giang.”

  • Hình ảnh con thuyền được ví như “con tuấn mã” nên đã có hồn, có sự tự chuyển động. Thuyền về bản chất thì chẳng thể nào tự chuyển động như ngựa mà bao giờ cũng phải có người chèo, có sức gió thổi căng buồm hoặc là máy móc ở thời hiện đại...

  • Nhà thơ đã sáng tạo nên sự liên kết hài hòa giữa các động từ "phăng", "mạnh mẽ" và hình ảnh con thuyền để tạo nên một hình ảnh độc đáo.

2. Phân tích động từ và hình ảnh con thuyền

Câu hỏi:

Trả lời:

  • Động từ được sử dụng:

    • Phăng: diễn tả hành động chèo mái chèo với sức mạnh và sự dứt khoát, mạnh mẽ.
    • Mạnh mẽ: đặc tả sức mạnh và khí thế hào hùng của con thuyền khi vượt qua sóng gió.
  • Sự kết hợp giữa các động từ và hình ảnh con thuyền cho thấy sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên, tạo nên hình ảnh ấn tượng và sống động.

3. Ý nghĩa của hình ảnh con thuyền và người dân chài

Câu hỏi:

Trả lời:

  • Hình ảnh con thuyền và người dân chài không chỉ là hình ảnh hiện thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng.
    • Con thuyền biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, kiên cường của người dân chài.
    • Hình ảnh này cũng thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc của nhà thơ.

4. Nghệ thuật miêu tả của Tế Hanh

Câu hỏi:

Trả lời:

  • Tế Hanh đã sử dụng biện pháp so sánh (“như con tuấn mã”) để làm nổi bật sức mạnh và vẻ đẹp của con thuyền.
  • Hình ảnh “cánh buồm giương to như mảnh hồn lăng” và “rướn thân trắng bao la thâu góp gió” giúp mở rộng không gian và nhấn mạnh sự hào hùng, khoáng đạt của thiên nhiên và con người.

Kết luận

  • Qua bài phân tích, có thể thấy Tế Hanh đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh để khắc họa hình ảnh con thuyền và người dân chài một cách sinh động và giàu ý nghĩa.

Trang 128 — Phân tích đoạn trích Quê hương

Câu 1. Nội dung chính của đoạn trích trên là gì?

Trả lời: Nội dung chính của đoạn trích là phân tích hình ảnh con thuyền và cảnh buồm trong bài thơ Quê hương của nhà thơ Tế Hạnh, làm rõ ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh này trong việc thể hiện tình yêu quê hương và nỗi nhớ của người con xa xứ.

Câu 2. Trong đoạn trích, người viết tập trung làm rõ hình ảnh nào?

Trả lời: Trong đoạn trích, người viết tập trung làm rõ hình ảnh "mảnh hồn làng", hồn quê bình dị thông qua việc phân tích hình ảnh cảnh buồm và ý nghĩa biểu tượng của nó.

Câu 3. Câu văn nào ở phần đầu là ý kiến cần làm sáng tỏ của đoạn trích?

Trả lời: Câu văn ở phần đầu là ý kiến cần làm sáng tỏ của đoạn trích: "“Hồn” thì rò rỉ không có hình hài, màu sắc. Nhưng khi gọi “mảnh hồn” và gắn nó với cảnh buồm thì chút hồn quê bình dị ấy bỗng trở nên cụ thể, rõ nét."