Trang 129 — Hướng dẫn tự học
Câu 4. Theo tác giả, sự độc đáo của Tế Hanh khi miêu tả con người trong bài thơ là gì?
Trả lời: Theo tác giả, sự độc đáo của Tế Hanh khi miêu tả con người trong bài thơ là: Nhà thơ tập trung khai thác những động từ mạnh.
Câu 5. Câu văn nào sau đây thể hiện rõ nhất sự mến phục của người viết về tài năng nhà thơ?
Trả lời: Câu văn thể hiện rõ nhất sự mến phục của người viết về tài năng nhà thơ là: "Chỉ cần chọn vài chi tiết, động tác, nhà thơ đã vẽ nên được bức ảnh ảm mà không phải ai cũng hình dung nổi …"
Câu 6. Theo em, đoạn trích tập trung làm sáng tỏ điều gì?
Trả lời: Theo em, đoạn trích tập trung làm sáng tỏ vai trò của hình ảnh con thuyền trong bài thơ Quê hương.
Câu 7. Tác giả đã làm rõ ý kiến: "Nhà thơ chỉ miêu tả thuyền chứ không miêu tả người nhưng tâm vóc, động tác, tình cảm, ý chí của con người đều lộ rõ." bằng cách nào?
Trả lời: Tác giả đã làm rõ ý kiến trên bằng cách phân tích hình ảnh con thuyền và liên hệ với tâm vóc, động tác, tình cảm, ý chí của con người.
Câu 8. Dẫn ra một số yếu tố hình thức của bài thơ được người viết dựa vào để phân tích.
Trả lời: Một số yếu tố hình thức của bài thơ được người viết dựa vào để phân tích là:
- Hình ảnh con thuyền
- Động từ mạnh
Câu 9. Em thích nhất đoạn văn nào trong đoạn trích? Vì sao?
Trả lời: Em thích nhất đoạn văn: "Chiếc thuyền vốn là vật “vô tri", nhờ được so sánh với “con tuấn mã" nên đã có hồn, có sự chuyển động." Vì đoạn văn này giúp em hiểu rõ hơn về cách nhà thơ Tế Hanh sử dụng biện pháp so sánh để làm cho hình ảnh con thuyền trở nên sinh động.
Câu 10. Qua đoạn trích trên, em hiểu thêm được gì về bài thơ Quê hương của Tế Hanh?
Trả lời: Qua đoạn trích trên, em hiểu thêm được rằng bài thơ Quê hương của Tế Hanh không chỉ là một bức tranh thiên nhiên mà còn là một bức tranh tâm hồn, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc của nhà thơ.
Trang 129 — TỔNG KẾT VỀ VĂN HỌC
Câu hỏi: Dựa vào sơ đồ sau, em hãy trình bày hiểu biết của mình về văn học Việt Nam bằng một đoạn văn.
Trả lời:
Văn học Việt Nam là một phần quan trọng trong văn hóa và lịch sử của dân tộc, bao gồm hai bộ phận chính: văn học dân gian và văn học viết. Văn học dân gian là những tác phẩm truyền miệng đặc sắc như "kho tàng truyện cổ tích" và "ca dao" của dân tộc Kinh; các sử thi như "Đăm Săn" của dân tộc Ê-đê, "Đẻ đất đẻ nước" của dân tộc Mường; truyện thơ "Tiễn dặn người yêu" của dân tộc Thái,...
Văn học viết, với những áng văn lẫy lừng như "Sông núi nước Nam" (khuyết danh), "Hịch tướng sĩ" (Trần Quốc Tuấn), "Đại cáo bình Ngô" (Nguyễn Trãi), "Truyền Kiều" (Nguyễn Du), "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giác" (Nguyễn Đình Chiểu); "Tuyên ngôn Độc lập" (Hồ Chí Minh) và rất nhiều tác phẩm, tác giả tiêu biểu cho các thế hệ nhà văn, nhà thơ của hàng chục thế kỉ văn học viết Việt Nam (từ thế kỉ X đến nay).
Văn học Việt Nam còn được thể hiện qua các phương tiện ghi chép và truyền tải khác nhau, bao gồm văn học truyền miệng, văn học viết, sử dụng các hệ thống chữ viết như chữ Hán, chữ Nôm, chữ Quốc ngữ và chữ dân tộc thiểu số.
Tiếng Việt đóng vai trò nền tảng trong việc lưu giữ và phát triển văn học, bên cạnh tiếng dân tộc thiểu số. Sự đa dạng này đã tạo nên một nền văn học phong phú, phản ánh tinh thần và giá trị của người Việt qua các thời kỳ lịch sử.
Trang 131 — Văn học dân gian Việt Nam
Câu hỏi:
Sơ đồ sau cho em biết những thông tin gì về văn học dân gian? Trong sách Ngữ văn cấp Trung học cơ sở (bộ sách Cánh Diều), em đã học những thể loại nào trong các thể loại này? Hãy nêu tên ít nhất một tác phẩm văn học dân gian em đã được học cho mỗi thể loại ấy.
Trả lời:
Sơ đồ trên cung cấp những thông tin về văn học dân gian Việt Nam, bao gồm ba đặc điểm chính:
- Tác giả: "Nhiều người tham gia tạo nên tác phẩm (tính tập thể)".
- Thể loại: Gồm nhiều thể loại như "thần thoại, sử thi, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn, truyện cười, tục ngữ, ca dao, truyện thơ dân gian, chèo, tuồng,...".
- Đặc trưng:
- Tính truyền miệng: "không ghi bằng chữ viết; tác phẩm được kể, đọc, sử dụng phương thức truyền miệng trong cộng đồng."
- Tính diễn xướng: "trình bày tác phẩm bằng cách kết hợp lời lẽ với động tác, âm thanh, nhịp điệu,...".
Trong sách Ngữ văn cấp Trung học cơ sở (bộ sách Cánh Diều), một số thể loại văn học dân gian đã được học và một số tác phẩm tiêu biểu:
- Thần thoại: "Thần thoại Việt Nam" (ví dụ: "Con rồng cháu tiên").
- Sử thi: (Chưa được học rõ thể loại này trong chương trình THCS).
- Truyền thuyết: "Bài học đường đời đầu tiên" (truyện về Dế Mèn).
- Cổ tích: "Cục đất và ông già".
- Ngụ ngôn: " Ếch ngồi đáy giếng".
- Tục ngữ: "Những câu tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất" như: "Tấc đất tấc vàng".
- Ca dao: "Hò kéo lưới".
- Truyện cười: "Trạng ngữ".
Trang 131 — Văn học viết
Văn học viết Việt Nam gồm hai thời kỳ lớn:
- Văn học trung đại
- Văn học hiện đại.
a) Văn học trung đại:
Văn học trung đại là cách gọi bao quát cho các tác phẩm văn học viết được hình thành và phát triển trong xã hội phong kiến Việt Nam từ thế kỉ X đến cuối thế kỉ XIX.
Văn học trung đại Việt Nam gắn bó chặt chẽ với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, tạo dựng được một truyền thống văn học đặc sắc với nhiều tên tuổi lớn:
- Trần Quốc Tuấn,
- Trần Quang Khải,
- Nguyễn Trãi,
- Lê Thánh Tông,
- Nguyễn Bỉnh Khiêm,
- Nguyễn Dữ,
- Đặng Trần Côn,
- Nguyễn Du,
- Hồ Xuân Hương,
- Bà Huyện Thanh Quan,
- Ngô gia văn phái,
- Nguyễn Đình Chiểu,
- Nguyễn Khuyến,
- Trần Tế Xương, và nhiều người khác.
Văn học trung đại Việt Nam viết bằng chữ Hán và chữ Nôm, có nhiều tác phẩm với những thể loại tiêu biểu như:
- thơ Đường luật;
- truyện truyền kì,
- tiểu thuyết chương hồi,
- truyện thơ Nôm,
- lịch,
- chiếu,
- cáo,
- phú,
- văn tế,...