Trang 141 — Phụ lục 2

Câu 1. Dựa vào bảng tra cứu yếu tố Hán Việt, hãy giải thích nghĩa của các từ sau: ân, ân hận, ấn phẩm, bảo, bảo vật.

Trả lời:

Dựa vào bảng tra cứu yếu tố Hán Việt:

  • Ân:

    • "Ân" có nghĩa là "đức", "huệ", ví dụ: ân nghĩa, ân nhân, ân oán, đặc ân, yêu thương: ân ái, ái ân.
  • Ân hận:

    • "Ân hận" là sự "hận thù" hoặc "nuối tiếc" vì điều gì đó.
  • Ấn phẩm:

    • "Ấn phẩm" liên quan đến yếu tố "ấn" với nghĩa là "in", ví dụ: ấn định, ấn phẩm.
  • Bảo:

    • "Bảo" có nghĩa là "áo dài và rộng", ví dụ: áo bảo, hoặc chỉ sự rộng lớn như bảo vệ, bảo đảm.
  • Bảo vật:

    • Từ "bảo vật" có thể hiểu là vật quý giá, bảo bối.

Câu 2. Tìm các từ có yếu tố Hán Việt trong các câu sau và giải thích nghĩa:

a) Món quà này là một bảo vật vô cùng quý giá.

b) Cô ấy luôn ân hận với những sai lầm trong quá khứ.

c) Cuốn sách mới được xuất bản là một ấn phẩm chất lượng.

Trả lời:

a) Món quà này là một bảo vật vô cùng quý giá.

  • Bảo vật: Vật quý giá, bảo bối.

b) Cô ấy luôn ân hận với những sai lầm trong quá khứ.

  • Ân hận: Nuối tiếc và day dứt về những điều không tốt đã làm.

c) Cuốn sách mới được xuất bản là một ấn phẩm chất lượng.

  • Ấn phẩm: Sản phẩm in ấn, xuất bản.

Trang 140 —

Câu 1. Phân tích bảng và cho biết những thông tin chính được thể hiện trong đó.

Trả lời: Bảng trên trình bày các gốc từ tiếng Việt, kèm theo các nghĩa và ví dụ cụ thể. Cấu trúc bảng gồm:

  • Cột đầu tiên (số thứ tự từ 5 đến 17).
  • Cột thứ hai (các gốc từ như: cam, chấp, chi, chiến, chuẩn, chuyên, cố, cù, cung, doanh, dự, đãi, đồ).
  • Cột thứ ba (các nghĩa và ví dụ chi tiết của từng gốc từ).

Ví dụ:

  • Gốc từ cam có các nghĩa như: chỉ màu sắc ("ngọt: cam lộ, cam thảo, cam tuyển"), chỉ sự chịu đựng ("cầm thấy bằng lòng; chấp nhận, chịu: cam kết (8), cam phận, cam tâm").
  • Gốc từ chấp liên quan đến hành động nhận hoặc chịu ("cầm; nắm: chấp bút, chấp chính, chấp pháp").

Bảng này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách sử dụng và nghĩa của các gốc từ trong tiếng Việt, giúp mở rộng vốn từ vựng và ứng dụng trong giao tiếp.

Câu 2. Tìm các từ ghép có trong bảng và phân tích ý nghĩa của chúng.

Trả lời: Một số từ ghép được tạo thành từ các gốc từ trong bảng:

  • Cam kết (cam + kết): cam chịu và đồng ý thực hiện một điều gì đó.
  • Chấp nhận (chấp + nhận): đồng ý hoặc công nhận một điều không mong muốn.
  • Chiến đấu (chiến + đấu): tham gia vào cuộc chiến, chống lại đối phương.
  • Doanh nghiệp (doanh + nghiệp): tổ chức hoặc đơn vị hoạt động kinh doanh có tổ chức.

Những từ ghép này thể hiện sự kết hợp giữa các yếu tố nghĩa để diễn đạt một khái niệm, hành động cụ thể trong tiếng Việt.

Câu 3. Nêu một số ví dụ về cách sử dụng các gốc từ trong văn học hoặc đời sống.

Trả lời:

  • Gốc từ cung:

    • "Thiên cung" trong thơ Nguyễn Đình Chiểu: "Thiên cung cũng chán vì nhìn cảnh phồn hoa".
    • "Cung điện" thường được dùng để chỉ nơi ở của vua quan.
  • Gốc từ chiến:

    • "Chiến thắng" trong câu: "Quân đội đã giành chiến thắng trong trận đánh đó".
  • Gốc từ doanh:

    • Cụm từ "doanh nhân" được sử dụng phổ biến trong kinh tế để chỉ người hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh.

Những ví dụ này giúp minh họa cách các gốc từ được ứng dụng linh hoạt trong văn học và đời sống hàng ngày.

Câu 4. Giải thích ý nghĩa của một số gốc từ đặc biệt: cố, cung, doanh.

Trả lời:

  • Cố:

    • "Cố định" có nghĩa là giữ chặt, làm cho không thay đổi.
    • "Cố gắng" mang nghĩa nỗ lực để đạt được điều gì.
  • Cung:

    • "Cung cấp" có nghĩa là đáp ứng nhu cầu, đưa ra để sử dụng.
    • "Cung" trong âm nhạc chỉ một trong năm âm của hệ thống âm nhạc.
  • Doanh:

    • "Doanh thu" chỉ số tiền thu được từ việc kinh doanh.
    • "Doanh trại" là nơi đóng quân của binh sĩ.

Những gốc từ này có vai trò quan trọng trong việc hình thành các từ vựng phong phú trong tiếng Việt.


Trang 142 —

Trên trang này không có câu hỏi hay yêu cầu nào.

Vậy nên, tôi trả lời là: