Trang 150 —
Câu 1. Chức năng liên kết câu của trạng ngữ
Trả lời:
- Trạng ngữ có chức năng liên kết câu, giúp nối các câu trong đoạn văn trở nên chặt chẽ và logic hơn.
- Ví dụ:
- “Thằng nước cất ngây, người người hoảng hốt. Vừa lúc đó, sứ giả đem ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt đến.” (Thánh Gióng)
- Trong đoạn văn này, trạng ngữ không chỉ giúp liên kết các câu mà còn tạo sự chuyển tiếp hợp lý giữa các hành động.
Câu 2. Công dụng của dấu chấm phẩy (;;)
Trả lời:
- Dấu chấm phẩy (;;) dùng để đánh dấu ranh giới giữa các bộ phận trong một chuỗi liệt kê phức tạp.
- Ví dụ:
- “Trong ngày này, rất nhiều hoạt động diễn ra: kí kết các hiệp ước về bảo vệ môi trường; điều hành, kêu gọi bảo vệ môi trường; trồng cây xanh; triển lãm tranh, ảnh về môi trường; thi tìm hiểu về môi trường; khuyến khích tái chế rác thải.” (Nhóm biên soạn tổng hợp)
- Dấu chấm phẩy được dùng để phân tách các hoạt động trong chuỗi liệt kê phức tạp này.
Câu 3. Công dụng của dấu ngoặc kép (“)
Trả lời:
- Dấu ngoặc kép (“) dùng để đánh dấu cách hiểu một từ ngữ không theo nghĩa thông thường.
- Ví dụ:
- “Chẳng đứa nào sung sướng vì “trà thưa” được Lợi nữa.” (Nguyễn Nhật Ánh)
- Ở đây, “trà thưa” được đặt trong dấu ngoặc kép để biểu thị nghĩa đặc biệt.
Câu 4. Số từ và Phó từ
Trả lời:
- Số từ:
- Là những từ chỉ số lượng, ví dụ: “Tôi có hai cái bút.”
- Phó từ:
- Là những từ biểu thị nghĩa phụ trong câu, ví dụ:
- “Vào những lúc buồn, nó thường nghe nhạc.”
- Là những từ biểu thị nghĩa phụ trong câu, ví dụ:
Câu 5. Mở rộng thành phần chính và trạng ngữ bằng cụm từ
Trả lời:
- Thành phần chính và trạng ngữ có thể được mở rộng bằng cụm từ để làm giàu thêm ý nghĩa cho câu.
- Ví dụ:
- “Lúc này, nó không biết phải làm gì.”
- Ở đây, “lúc này” là cụm từ mở rộng thành phần trạng ngữ.
Câu 6. Công dụng của dấu chấm lửng (...)
Trả lời:
- Dấu chấm lửng (...) có nhiều công dụng:
- Biểu thị những sự vật, hiện tượng tương tự mà không liệt kê hết.
- Thể hiện lời nói bị lược bỏ.
- Làm giãn nhịp điệu câu văn, chuẩn bị cho sự xuất hiện của một từ ngữ bất ngờ hay hài hước, châm biếm.
- Biểu thị lời trích dẫn bị lược bỏ.
- Mô phỏng âm thanh kéo dài, ngắt quãng.
Câu 7. Trợ từ
Trả lời:
- Trợ từ là những từ dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa của từ ngữ trong câu.
- Ví dụ:
- “Nó ăn những ba chén cơm.”
- Trợ từ “những” được dùng để nhấn mạnh số lượng.
Câu 8. Thán từ
Trả lời:
- Thán từ là những từ dùng để biểu thị cảm xúc hoặc thái độ của người nói.
- Ví dụ:
- “Ồ, bức tranh đẹp quá!”
- Thán từ “Ồ” biểu thị sự ngạc nhiên và admiration.
Câu 9. Thành phần biệt lập trong câu
Trả lời:
- Thành phần biệt lập gồm:
- Thành phần phụ chú
- Thành phần gọi - đáp
- Thành phần cảm thán
- Thành phần tình thái
- Ví dụ:
- “Đây là, Nam, bạn thân của tôi.”
- “Lan ơi, mình vẽ trước nhé.”
Câu 10. Câu phân loại theo mục đích nói
Trả lời:
- Câu phân loại theo mục đích nói gồm:
- Câu kể
- Câu hỏi
- Câu khiến
- Câu cảm
- Ví dụ:
- “Hôm qua, tôi đi học.” (câu kể)
- “Cháu mấy tuổi?” (câu hỏi)
- “Đóng cửa lại giúp mình nhé!” (câu khiến)
- “Ồ, bức tranh đẹp quá!” (câu cảm)
Trang 151 — Hoạt động giao tiếp
Câu 1. Các dạng của câu kể: (1) câu khẳng định; (2) câu phủ định
Trả lời:
- Câu khẳng định: Là câu nêu một sự thật, một ý kiến xác nhận về một sự việc, hiện tượng.
- Câu phủ định: Là câu biểu thị sự phủ định một sự việc, hiện tượng.
Ví dụ:
- Câu khẳng định: "Nam thích bóng đá."
- Câu phủ định: "Tôi không thích bóng đá."
Câu 2. Biến đổi cấu trúc câu
Trả lời: Biến đổi cấu trúc câu là thay đổi cách sắp xếp các thành phần trong câu mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.
Ví dụ: (1) "Chúng tôi đã nghĩ đến những vấn đề này." (2) "Những vấn đề này, chúng tôi đã nghĩ đến." (Thay đổi trật tự các thành phần trong câu)
Câu 3. Mở rộng cấu trúc câu
Trả lời: Mở rộng cấu trúc câu là thêm các thành phần phụ vào câu để làm rõ nghĩa.
Ví dụ: (1) "Nam không đến." (2) "Hình như hôm nay, Nam không đến." (Thêm thành phần phụ)
Câu 4. Lựa chọn câu đơn – câu ghép
Trả lời:
- Câu đơn: Là câu có một vế câu.
- Câu ghép: Là câu có hai hoặc nhiều vế câu.
Ví dụ: (1) "Nam thích bóng đá." (Câu đơn; biểu thị một phán đoán đơn) (2) "Nam thích bóng đá, còn tôi thì không." (Câu ghép; biểu thị một phán đoán phức hợp)
Câu 5. Lựa chọn các kiểu câu ghép và các phương tiện nối các vế câu ghép
Trả lời:
- Câu ghép đẳng lập: Các vế câu cóđịa vị bình đẳng.
- Câu ghép chính phụ: Một vế câu phụ thuộc vào vế câu kia.
Ví dụ: (1) "Trời nắng rồi, mây đen kéo đến." (Câu ghép đẳng lập; câu ghép có từ ngữ liên kết biểu thị quan hệ nối tiếp) (2) "Vì trời mưa to nên đường bị ngập." (Câu ghép chính phụ; câu ghép có từ ngữ liên kết biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả)
Câu 6. Câu rút gọn
Trả lời: Câu rút gọn là câu thiếu một hoặc nhiều thành phần của câu.
Ví dụ: A: "Bạn làm bài xong chưa?" B: "Chưa."
Câu 7. Câu đặc biệt
Trả lời: Câu đặc biệt là câu không có chủ ngữ và vị ngữ.
Ví dụ: "Ồ! Lan ơi!"
Câu 8. Biện pháp tu từ ẩn dụ
Trả lời: Ẩn dụ là dùng từ ngữ có nghĩa đen để chỉ một sự vật, hiện tượng khác.
Ví dụ: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây." (Tục ngữ)
Câu 9. Biện pháp tu từ hoán dụ
Trả lời: Hoán dụ là dùng tên của một sự vật, hiện tượng này để chỉ một sự vật, hiện tượng khác có liên quan.
Ví dụ: "Kháng chiến ba ngàn ngày không nghỉ/ Bắp chân, đầu gối vọi văn sân gàn." (Tố Hữu) (Lấy bộ phận để gợi toàn thể)
Câu 10. Đoạn văn
Trả lời: Đoạn văn là một phần của văn bản, thường có một ý chính.
Ví dụ: "Chuyển đi là một trải nghiệm đặc biệt với tôi. Lần đầu tôi được đi đến một vùng đất mới với thiên nhiên tươi đẹp và con người thuần hậu. Nhờ vậy, tôi càng thêm yêu đất nước mình." (Bài làm của học sinh)
Câu 11. Văn bản
Trả lời: Văn bản là một đơn vị ngôn ngữ trình bày trọn vẹn một vấn đề giao tiếp.
Ví dụ: "Văn bản Con rắn vuông (Truyện cười)"
Câu 12. Lựa chọn từ ngữ và một số cấu trúc câu phù hợp với việc thể hiện nghĩa của văn bản
Trả lời: Từ ngữ và cấu trúc câu cần phù hợp với nội dung và mục đích giao tiếp.
Ví dụ: "Ông nội bắc một chiếc ghế đẩu sau sân, rất gần cây đối ngội đó nghe đài, đánh mắt nhìn theo trông chừng lũ trẻ, cười rất hiền lành." (Võ Thu Hương) (Câu gồm nhiều vị ngữ giúp cho việc miêu tả đối tượng được cụ thể, sinh động hơn)
Câu 13. Biện pháp tu từ nói quá
Trả lời: Nói quá là dùng sự phóng đại để nhấn mạnh ý.
Ví dụ: "Thuận bề thuận bạn tất cạn biển Đông." (Tục ngữ)
Câu 14. Biện pháp tu từ nói giảm nói tránh
Trả lời: Nói giảm nói tránh là dùng cách nói nhẹ nhàng để tránh gây ấn tượng không hay.
Ví dụ: "Chẳng ai muốn thấy một 'cao thủ đế' qua đời bằng cách đó." (Nguyễn Nhật Ánh)