Trang 152 — Không có tên bài/chương/tác phẩm cụ thể
Câu 1. Liên kết trong văn bản (các phép liên kết: phép lặp từ ngữ, phép thế, phép nối, phép liên tưởng)
Trả lời: Liên kết trong văn bản là việc sử dụng các từ ngữ, câu, đoạn để kết nối các ý tưởng, tạo sự mạch lạc và thống nhất trong văn bản. Các phép liên kết thường được sử dụng:
- Phép lặp từ ngữ: lặp lại các từ ngữ đã dùng trước đó.
- Phép thế: dùng đại từ hoặc từ đồng nghĩa thay thế cho từ ngữ đã dùng trước đó.
- Phép nối: sử dụng các từ nối như "vì vậy", "tuy nhiên", "do đó"...
- Phép liên tưởng: tạo mối liên hệ giữa các ý tưởng thông qua hình ảnh, cảm xúc.
Ví dụ:
- "Học văn không chỉ là chuyện đọc sách, nhưng đọc sách là một con đường quan trọng của học văn. Bởi vì học văn không chỉ là việc của cá nhân, mà là việc của toàn nhân loại." (Phép nối)
Câu 2. Mạch lạc của văn bản (một văn bản có các đặc điểm sau: (1) các phần, các đoạn, các câu trong văn bản đều cùng nói về một chủ đề; (2) các phần, các đoạn, các câu trong văn bản được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
Trả lời: Mạch lạc của văn bản là sự thống nhất và sắp xếp hợp lý của các phần, đoạn, câu trong văn bản để truyền tải thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả.
- Các phần, đoạn, câu phải cùng nói về một chủ đề.
- Các phần, đoạn, câu phải được sắp xếp theo một trình tự hợp lý.
Ví dụ:
- "Cui một cảnh khó lác mắt dò đường" (Huy Cận)
Câu 3. Biện pháp tu từ đảo ngữ
Trả lời: Biện pháp tu từ đảo ngữ là việc thay đổi trật tự thông thường của các thành phần trong câu để tạo nhấn mạnh hoặc hiệu ứng nghệ thuật.
Ví dụ:
- "Cuối một canh khó lác mắt dò đường" (Huy Cận)
Câu 4. Câu hỏi tu từ
Trả lời: Câu hỏi tu từ là câu hỏi không nhằm mục đích yêu cầu trả lời mà để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh ý tưởng.
Ví dụ:
- "Mẹ mình đang đợi mình ở nhà" - con bảo - "Làm sao có thể rời mẹ mà đi được?" (Ra-bin-đơ-ra-nát Ta-go)
Câu 5. Nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn của câu
Trả lời:
- Nghĩa tường minh: là nghĩa trực tiếp, dễ hiểu của câu.
- Nghĩa hàm ẩn: là nghĩa gián tiếp, cần suy luận mới hiểu.
Ví dụ:
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim." (Tục ngữ)
- Nghĩa tường minh: Nếu bỏ công sức ra mài một thanh sắt thì có ngày sẽ có được một cây kim.
- Nghĩa hàm ẩn: Nếu kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn, thử thách thì có ngày sẽ thành công.
Câu 6. Các đoạn văn diễn dịch, quy nạp, song song, phối hợp
Trả lời:
- Đoạn văn diễn dịch: đoạn văn có câu nêu ý chính trước, các câu sau triển khai ý chính.
- Đoạn văn quy nạp: đoạn văn có các câu nêu ý cụ thể trước, câu cuối rút ra ý chính.
- Đoạn văn song song: các câu trong đoạn văn có nội dung tương đương, ngang hàng.
- Đoạn văn phối hợp: kết hợp nhiều cách triển khai khác nhau.
Ví dụ:
- "Bà già đi chợ Cầu Đông/ Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng?/ Thấy bói xem quẻ nói rằng/ Lại không có vợ, lại không con." (Cdao)
Câu 7. Biện pháp tu từ chơi chữ
Trả lời: Biện pháp tu từ chơi chữ là việc sử dụng từ ngữ để tạo ra những liên tưởng, ẩn dụ hoặc sự tương đồng nhằm tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Ví dụ:
- (Không có ví dụ cụ thể trong trang)
Câu 8. Biện pháp tu từ điệp thanh
Trả lời: Biện pháp tu từ điệp thanh là việc lặp lại âm thanh của từ hoặc cụm từ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Ví dụ:
- "Sương nương theo trăng ngập nửa trời/ Tương tư nâng lòng lên chơi với." (Xuân Diệu)
Câu 9. Biện pháp tu từ điệp từ
Trả lời: Biện pháp tu từ điệp từ là việc lặp lại từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Ví dụ:
- "Lá vàng rụng đổ trên cây/ Sẽ giang mang lạnh đang bay ngang trời." (Tố Hữu)
Câu 10. Biện pháp tu từ điệp văn
Trả lời: Biện pháp tu từ điệp văn là việc lặp lại một đoạn văn hoặc câu văn để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Ví dụ:
- (Không có ví dụ cụ thể trong trang)
Câu 11. Cách dẫn trực tiếp
Trả lời: Cách dẫn trực tiếp là trích dẫn nguyên văn lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ:
- "Thành xem trăn trối, tự hỏi: "Phải chăng bức vẽ này chỉ cho ta chỗ bắt đầu?" (Bô Tùng Linh)
Câu 12. Cách dẫn gián tiếp
Trả lời: Cách dẫn gián tiếp là tóm tắt hoặc diễn đạt lại lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ:
- "Nhưng nàng hỏi chuyện kia do ai nói ra, thì lại giấu không kể lời con nói;..." (Nguyễn Dữ)
Câu 13. Một số lưu ý về tham khảo, trích dẫn tài liệu để tránh đạo văn
Trả lời: Khi tham khảo, trích dẫn tài liệu cần:
- Ghi rõ nguồn gốc tài liệu.
- Trích dẫn chính xác.
- Không sao chép nguyên văn mà không có dấu trích dẫn.
Ví dụ:
- Đặng Thủy Trâm từng viết: "Đời người phải gặp giông gió nhưng không được cúi đầu trước giông gió." (Theo Trần Thị Cẩm Quyên)
Câu 14. Sự phát triển của ngôn ngữ và các biến thể của ngôn ngữ
Trả lời: Ngôn ngữkhông ngừng phát triển và có các biến thể như:
- Từ mượn: Vi-ta-min, ra-đi-ô,...
- Từ ngữ toàn dân: Này, kia,...
- Từ ngữ địa phương: Nì, tê,...
Trang 153 — Bảng thống kê các kiểu bài viết bậc trung học cơ sở
Tuy nhiên, có thể tóm tắt nội dung của bảng thống kê như sau:
Biệt ngữ xã hội:
- Là những từ ngữ được sử dụng trong một nhóm xã hội nhất định, có thể gây khó hiểu nếu không thuộc nhóm đó.
Từ ngữ mới:
- Là những từ ngữ mới xuất hiện trong ngôn ngữ.
Nghĩa mới:
- Là nghĩa mới của một từ ngữ đã có.
Chữ Nôm:
- Là hệ thống chữ viết được tạo ra dựa trên chữ Hán, dùng để viết tiếng Việt.
Chữ Quốc ngữ:
- Là hệ thống chữ viết Latinh hóa tiếng Việt, được sử dụng chính thức ở Việt Nam hiện nay.
Phương tiện phi ngôn ngữ:
- Là những phương tiện giao tiếp không sử dụng ngôn ngữ, như hình ảnh, đồ thị, sơ đồ, bảng biểu...
Dưới đây là bảng thống kê các kiểu bài viết:
| Kiểu bài | Lớp 6 | Lớp 7 | Lớp 8 | Lớp 9 |
|---|---|---|---|---|
| BIỂU CẢM | Làm một bài thơ lục bát | Làm một bài thơ bốn chữ hoặc năm chữ | Làm một bài thơ sáu chữ hoặc bảy chữ | Làm một bài thơ tám chữ |
| Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ lục bát | Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ bốn chữ hoặc năm chữ | Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ tự do | Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ | |
| Viết bài văn biểu cảm về con người, sự việc | ||||
| MIÊU TẢ | Tả cảnh sinh hoạt | Viết một truyện kể sáng tạo có dùng các yếu tố miêu tả và biểu cảm | ||
| TỰ SỰ | Viết bài văn kể lại một truyện cổ tích | Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử | Viết bài văn kể lại một hoạt động xã hội | Viết bài văn kể lại một chuyến đi |
| Viết bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ |
Trang 156 — Chân trời sáng tạo
Câu 1. Nghị luận văn học:
- Nghị luận về một tác phẩm truyện: “Trình bày ý kiến, quan điểm của người viết về một tác phẩm truyện bằng các luận điểm, bằng chứng, lập luận.”
- Nghị luận về một tác phẩm thơ: “Viết bài văn phân tích một tác phẩm thơ: chủ đề và một số nét đặc sắc về hình thức, nghệ thuật của tác phẩm.”
Trả lời: Nghị luận văn học là một thể loại văn học dùng để trình bày ý kiến, quan điểm của người viết về một tác phẩm văn học.
Nghị luận về một tác phẩm truyện:
- “Trình bày ý kiến, quan điểm của người viết về một tác phẩm truyện bằng các luận điểm, bằng chứng, lập luận.”
- Yêu cầu: Người viết cần trình bày rõ ràng ý kiến của mình về tác phẩm, tập trung vào các yếu tố như nhân vật, cốt truyện, chủ đề, và các thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm.
Nghị luận về một tác phẩm thơ:
- “Viết bài văn phân tích một tác phẩm thơ: chủ đề và một số nét đặc sắc về hình thức, nghệ thuật của tác phẩm.”
- Yêu cầu: Phân tích chủ đề chính và những nét đặc sắc về hình thức, nghệ thuật của bài thơ, giúp người đọc hiểu sâu hơn về giá trị của tác phẩm.
Câu 2. Nghị luận xã hội:
- “Trình bày ý kiến, quan điểm của người viết về một vấn đề tự nhiên, xã hội hiện tượng trong đời sống bằng các luận điểm, bằng chứng, lập luận.”
- “Viết bài văn nghị luận về một vấn đề trong đời sống.”
- “Viết bài văn nghị luận về một vấn đề của đời sống.”
- “Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết.”
Trả lời: Nghị luận xã hội là thể loại văn học tập trung vào việc trình bày quan điểm, ý kiến về các vấn đề trong đời sống xã hội.
Trình bày ý kiến về một vấn đề tự nhiên, xã hội:
- “Trình bày ý kiến, quan điểm của người viết về một vấn đề tự nhiên, xã hội hiện tượng trong đời sống bằng các luận điểm, bằng chứng, lập luận.”
- Yêu cầu: Người viết cần sử dụng lập luận chặt chẽ và dẫn chứng cụ thể để thuyết phục người đọc.
Viết bài văn nghị luận về một vấn đề trong đời sống:
- “Viết bài văn nghị luận về một vấn đề trong đời sống.”
- Yêu cầu: Bài viết cần rõ ràng, logic, giúp người đọc hiểu rõ vấn đề và quan điểm của người viết.
Viết bài văn nghị luận về một vấn đề của đời sống:
- “Viết bài văn nghị luận về một vấn đề của đời sống.”
- Yêu cầu: Tập trung vào các vấn đề cụ thể, mang tính thời sự.
Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết:
- “Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết.”
- Yêu cầu: Đề xuất giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề.
Câu 3. Văn bản thông tin:
- “Trình bày thông tin có thật, nhằm mục đích chuyển tải thông tin một cách tin cậy, xác thực.”
- “Viết biên bản về một cuộc họp, cuộc thảo luận hay một vụ việc.”
- “Viết văn bản tường trình.”
- “Viết bài văn bản quảng cáo hoặc tờ rơi về một sản phẩm hay một hoạt động.”
Trả lời: Văn bản thông tin là loại văn bản dùng để cung cấp thông tin chính xác về một vấn đề nào đó.
Trình bày thông tin có thật:
- “Trình bày thông tin có thật, nhằm mục đích chuyển tải thông tin một cách tin cậy, xác thực.”
- Yêu cầu: Thông tin phải chính xác, không sai lệch.
Viết biên bản:
- “Viết biên bản về một cuộc họp, cuộc thảo luận hay một vụ việc.”
- Yêu cầu: Nội dung rõ ràng, ghi chép đầy đủ các sự kiện.
Viết văn bản tường trình:
- “Viết văn bản tường trình.”
- Yêu cầu: Trình bày sự việc một cách trung thực.
Viết bài văn bản quảng cáo hoặc tờ rơi:
- “Viết bài văn bản quảng cáo hoặc tờ rơi về một sản phẩm hay một hoạt động.”
- Yêu cầu: Ngôn ngữ hấp dẫn, làm nổi bật sản phẩm hoặc hoạt động.
Câu 4. Tóm tắt nội dung chính của một văn bản bằng sơ đồ.
Trả lời: Tóm tắt nội dung chính của một văn bản bằng sơ đồ giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng và dễ dàng hiểu được các ý chính. Yêu cầu:
- Xác định các ý chính của văn bản.
- Biểu diễn các ý chính dưới dạng sơ đồ.
Câu 5. Viết đoạn văn.
Trả lời: Viết đoạn văn là một kỹ năng quan trọng trong việc trình bày ý tưởng một cách mạch lạc và rõ ràng. Yêu cầu:
- Mỗi đoạn văn cần có một ý chính.
- Sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp.