Trang 32 — Hướng dẫn tự học

Câu 2. Ban đầu, nhân vật nào bị coi là nghi phạm?

Trả lời: Ban đầu, nhân vật bị coi là nghi phạm là Đinh Võ Thạc.

Câu 3. Ai là người đã khám phá ra chân tướng của vụ án này?

Trả lời: Người đã khám phá ra chân tướng của vụ án này là Lê Phong.

Câu 4. Trong đoạn trích, nhân vật thám tử đã bắt đầu hành trình khám phá sự thật từ manh mối nào?

Trả lời: Nhân vật thám tử đã bắt đầu hành trình khám phá sự thật từ manh mối "Những con số trúng độc đắc trong kí xổ số Đông Dương".

Câu 5. Vì sao người phá án nghi ngờ hung thủ là Thạc?

Trả lời: Người phá án nghi ngờ hung thủ là Thạc vì:

  • Vì Thạch đã không trả lại gói thuốc lá mà nhà báo Lê Phong đã cho Thạch mượn như mọi khi. ("Vì Thạch đã không trả lại gói thuốc lá mà nhà báo Lê Phong đã cho Thạch mượn như mọi khi.")

  • Vì Thạch có một người em sinh đôi sắm sắt vì anh mà làm mọi chuyện.

  • Vì đột nhiên, Thạch deo cái cà vạt màu vàng chói dù không thích cá vạt sắc sỡ.

  • Vì khi đi xem chiều bóng, Thạch đã có những cử chỉ không giống với mọi ngày.

Câu 6. Tìm các chi tiết cho thấy những suy luận của nhân vật Lê Phong rất lô gích.

Trả lời: Các chi tiết cho thấy những suy luận của nhân vật Lê Phong rất lô gích:

  • "Những con số trúng độc đắc trong kí xổ số Đông Dương" là manh mối đầu tiên giúp Lê Phong bắt đầu hành trình khám phá vụ án.

  • "Tơ báo có đăng kết quả xổ số, trong đó có số 015098" giúp liên kết manh mối và dẫn tới phát hiện về hung thủ.

  • Quá trình suy luận của Lê Phong được trình bày một cách tuần tự, dựa trên các chi tiết và hành vi của nhân vật Đinh Võ Thạc, cho thấy sự logic trong cách tiếp cận và giải quyết vấn đề.

Câu 7. Vì sao có thể nói nhân vật Lê Phong là người có khả năng quan sát, kết nối thông tin rất tốt?

Trả lời: Có thể nói nhân vật Lê Phong là người có khả năng quan sát, kết nối thông tin rất tốt vì:

  • Lê Phong đã quan sát và ghi nhớ các chi tiết nhỏ, từ những hành động bất thường của Đinh Võ Thạc như không trả lại gói thuốc lá, đeo cà vạt vàng, và có cử chỉ khác lạ khi xem chiếu bóng.

  • Lê Phong kết nối các thông tin: từ số trúng độc đắc, đến việc Đinh Võ Thạc có người em sinh đôi, và các hành vi bất thường của Thạc, giúp hắn ta lần ra chân tướng vụ án một cách logic và hợp lý.

Câu 8. Truyện trình thám hấp dẫn người đọc bởi yếu tố bất ngờ. Hãy chỉ ra yếu tố bất ngờ trong đoạn trích trên.

Trả lời: Yếu tố bất ngờ trong đoạn trích là sự thật về Đinh Võ Thạc là hung thủ, cùng với sự liên quan của người em sinh đôi và các chi tiết tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại là mấu chốt để phá án.

Câu 9. Đoạn trích trên giúp em hiểu rõ hơn những đặc điểm nào của thể loại truyện trình thám?

Trả lời: Đoạn trích giúp em hiểu rõ hơn những đặc điểm của thể loại truyện trình thám như:

  • Tập trung vào việc giải quyết một vụ án hoặc bí ẩn, với sự xuất hiện của nhân vật thám tử có khả năng phá án.

  • Có yếu tố bất ngờ, tạo sự tò mò cho người đọc, như các tình tiết liên quan đến số độc đắc, hành vi của nhân vật, và cách giải quyết vụ án.

  • Cốt truyện thường được xây dựng với các chi tiết logic và hợp lý, giúp người đọc theo dõi và suy luận cùng nhân vật thám tử.

Câu 10. Từ nội dung của truyện, nhà văn muốn đặt ra vấn đề xã hội gì?

Trả lời: Từ nội dung của truyện, nhà văn muốn đặt ra vấn đề xã hội về tầm quan trọng của sự tỉ mỉ, logic trong việc giải quyết vấn đề, cũng như sự tinh tế trong cách nhìn nhận và đánh giá con người. Đồng thời, tác giả cũng gợi ý về những góc tối của xã hội, nơi mà sự thật có thể bị che giấu và cần có những người có khả năng khám phá sự thật.


Trang 33 — Bản mẫu góp ý

Câu 1. Yêu cầu cần đạt:

  • Nhận biết và phân tích được nét độc đáo về hình thức của bài thơ tám chữ hoặc thơ tự do thể hiện qua kết cấu, bố cục, ngôn ngữ, biện pháp tu từ; nhận biết và phân tích được tinh cảm, cảm xúc, cảm hứng chủ đạo, tư tưởng của người viết thể hiện qua văn bản.
  • Nhận biết và nêu được tác dụng của các biện pháp tu từ chơi chữ, điệp thanh và điệp vẫn trong văn bản.
  • Bước đầu biết làm một bài thơ tám chữ; viết được đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ.
  • Nghe và nhận biết được tính thuyết phục của một ý kiến về thơ tám chữ.
  • Yêu thiên nhiên, gia đình, quê hương, đất nước.

Trả lời: Các yêu cầu cần đạt nêu trên giúp học sinh hiểu rõ về bài thơ tám chữ và thơ tự do, đồng thời phát triển kỹ năng phân tích, sáng tạo và cảm nhận văn học.

Câu 2.

KIẾN THỨC NGỮ VĂN

1. Thơ tám chữ, thơ tự do

  • Thơ tám chữ là thể thơ trong đó mỗi dòng thơ có tám chữ (tiếng), ngắt nhịp đa dạng, gieo vần theo nhiều cách khác nhau nhưng phổ biến nhất là vần chân. Bài thơ tám chữ có thể gồm nhiều đoạn dài với số dòng không hạn định hoặc có thể được chia thành các khổ.

Ví dụ, đoạn thơ dưới đây, mỗi dòng đều có tám chữ; các dòng thơ chủ yếu gieo vần chân; nhịp thơ linh hoạt, có thể là 2/6, 3/5, 4/4, 3/2/3,...

Nào đâu những đêm vàng bên bờ suối

Ta say mồi đứng uống ánh trăng tan?

Đâu những ngày mưa chuyển bốn phương ngàn

Ta lặng ngắm giang sơn ta đổi mới?

Đâu những bình minh cây xanh nắng gội,

Tiếng chim ca giấc ngủ ta từng bừng?

(Thế Lũ)

Trả lời:

  • Thơ tám chữ là thể thơ với mỗi dòng tám chữ, thường gieo vần chân và có nhịp thơ linh hoạt.
  • Ví dụ minh họa:
    • "Nào đâu những đêm vàng bên bờ suối"
    • "Ta say mồi đứng uống ánh trăng tan?"
    • Các dòng thơ trên không chỉ tuân thủ số chữ mà còn sử dụng vần chân và nhịp thơ đa dạng.

Trang 35 — (Không rõ tên bài/chương cụ thể)

Câu hỏi:

  1. Thơ tự do là thể thơ không có quy định bắt buộc về số dòng trong bài và số chữ ở mỗi dòng, về vần, bằng trắc và nhịp điệu. Tất cả các yếu tố này đều có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích của người viết.

1. Phân tích đặc điểm của thơ tự do

Thơ tự do không bị ràng buộc bởi các quy tắc cố định về:

  • Số dòng: Không yêu cầu số dòng trong bài phải chẵn hoặc lẻ, cũng không quy định số dòng tối thiểu hay tối đa.
  • Số chữ trong dòng: Mỗi dòng có thể có số chữ khác nhau, không cần thống nhất.
  • Vần: Có thể gieo vần chân, vần lưng, vần hỗn hợp hoặc không gieo vần.
  • Nhịp: Nhịp thơ có thể thay đổi linh hoạt qua từng dòng.

2. Kết cấu, bố cục, ngôn từ

2.1. Kết cấu

  • Khái niệm: Kết cấu là sự sắp xếp, tổ chức các thành tố của bài thơ thành một đơn vị thống nhất, hoàn chỉnh, có ý nghĩa, tùy theo nội dung và thể thơ.
  • Vai trò:
    • Kết cấu giúp hiện rõ tư tưởng và nghệ thuật của bài thơ.
    • Tác giả xây dựng kết cấu để khắc họa hình tượng nghệ thuật và bộc lộ cảm xúc.

2.2. Bố cục

  • Khái niệm: Bố cục là cách sắp xếp, tổ chức các phần trong kết cấu của bài thơ.
  • Vai trò:
    • Bố cục giúp người đọc nắm bắt được nội dung chính và cảm xúc của bài thơ.

2.3. Ngôn từ

  • Khái niệm: Ngôn từ là chất liệu của thơ.
  • Đặc điểm:
    • Có vần và nhịp.
    • Có tính hàm súc, cô đọng.
    • Sử dụng nhiều biện pháp tu từ (nhân hóa, so sánh, liệt kê,...).
    • Kết hợp bằng trắc linh hoạt.

3. Câu hỏi và yêu cầu

(Không có câu hỏi cụ thể trên trang này.)


(Trả lời dựa trên nội dung có trong trang. Nếu có thêm thông tin hoặc yêu cầu khác, vui lòng cho biết.)


Trang 35 — Cảm hứng chủ đạo và tư tưởng của tác phẩm

Câu 1. Cảm hứng chủ đạo là trạng thái tình cảm mãnh liệt, say đắm xuyên suốt tác phẩm nghệ thuật, gắn liền với một tư tưởng xác định, một đánh giá nhất định, gây tác động đến cảm xúc của những người tiếp nhận. Cảm hứng chủ đạo có sự nhất quán với đề tài và tư tưởng của tác phẩm. Đó có thể là những tình cảm khẳng định như ngợi ca, vui sướng, biết ơn, tin tưởng, yêu thương, đau xót, thương tiếc,...; nhưng cũng có thể là những tình cảm phủ định các hiện tượng tiêu cực, xấu xa như tố cáo, căm thù, phẫn nộ, châm biếm, mỉa mai, chế giễu,... Các tình cảm đó được gợi lên bởi những hiện tượng xã hội được phản ánh và hình tượng nghệ thuật được khắc hoạ trong tác phẩm, tạo thành nội dung cảm hứng chủ đạo của tác phẩm. Ví dụ: Cảm hứng chủ đạo trong bài Bếp lửa (Bằng Việt) là nỗi nhớ, tình thương, sự kính trọng và biết ơn bà của người cháu.

Trả lời: Cảm hứng chủ đạo là một yếu tố quan trọng trong tác phẩm nghệ thuật, thể hiện thái độ, quan điểm của người sáng tạo đối với vấn đề được đề cập. Nó tạo ra sự thống nhất về cảm xúc và tư tưởng trong toàn bộ tác phẩm, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn về thông điệp mà tác giả muốn truyền tải. Cảm hứng chủ đạo thường gắn liền với đề tài, là nguồn cảm xúc chính thúc đẩy sự ra đời của tác phẩm.

Câu 2. Tư tưởng của tác phẩm là sự giải đối với chủ đề đã nêu lên, là nhận thức mà tác giả muốn trao đổi, nhắn gửi, đối thoại với người đọc. Tư tưởng là linh hồn của văn bản. Ví dụ: Chủ đề của bài Bếp lửa là những hồi tưởng, suy tư về bà của người cháu khi đã trưởng thành và đi xa. Qua bài thơ, tác giả cho thấy trong thế giới hồi niệm của người cháu, bà là người đã trải qua nhiều gian khổ, cơ cực; bà không chỉ là người nhóm lửa, người giữ lửa mà còn là người truyền lửa - ngọn lửa của sự sống, niềm tin cho các thế hệ nối tiếp.

Trả lời: Tư tưởng của một tác phẩm là phần nội dung tinh thần sâu xa, là thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm qua tác phẩm của mình. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về quan điểm, thái độ của tác giả trước một vấn đề nào đó trong cuộc sống. Tư tưởng của tác phẩm thường được thể hiện một cách gián tiếp thông qua các hình tượng, chi tiết, ngôn ngữ,...

Câu 3. *- Chơi chữ là biện pháp tu từ thể hiện việc người nói (người viết) khai thác nét đặc sắc về mặt ngữ âm, chữ viết, ngữ nghĩa của các từ ngữ để tạo nên sự bất ngờ, làm cho câu nói dí dởm, hài hước và thú vị. Chơi chữ thường được sử dụng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày và trong văn chương, đặc biệt là trong thơ trào phúng, tục ngữ, ca dao, câu đối, câu đố.

Các lối chơi chữ thường gặp là:

  • Dùng từ ngữ đồng âm. Ví dụ: "Ruồi đậu mắm xôi đậu - Kiến bò đĩa thịt bò." (Câu đối).*

  • Dùng lối nói trại âm (gần âm). Ví dụ: "Sánh với Na-va (Navarre) "ranh tướng" Pháp / Tiếng tâm nồng nặc ở Đông Dương." (Tú Mỡ).

  • Dùng cách điệp âm. Ví dụ: "Mênh mông muôn mẫu một màu mưa / Mỏi mắt miền man mãi mịt mờ." (Tú Mỡ).

Trả lời:

  • Chơi chữ là một biện pháp tu từ sử dụng các từ ngữ có âm thanh hoặc nghĩa từ tương đồng để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật, thường mang tính hài hước, dí dỏm.

  • Điệp thanh là việc lặp lại âm thanh của một từ hoặc cụm từ để tạo ra một hiệu ứng nhất định về mặt cảm xúc.

  • Điệp vấn là một biện pháp tu từ trong đó người viết hoặc người nói lặp lại một câu hỏi để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tạo ra một hiệu ứng tu từ.