Trang 41 — Bếp lửa
Câu 20. Chú ý những lời nói, việc làm của bà.
Trả lời: Những lời nói và việc làm của bà thể hiện qua các dòng thơ:
- Mẹ cùng cha công tác bận không về Cháu ở cùng bà, bà bảo cháu nghe Bà dạy cháu làm, bà chăm cháu học.
- Nhóm bếp lửa nghĩ thương bà khó nhọc, Tu hú ơi! Chẳng đến ở cùng bà Kêu chỉ hoài trên những cánh đồng xa?
→ Những lời nói của bà nhẹ nhàng, ấm áp, đầy tình yêu thương, không chỉ dạy cháu học mà còn dạy cháu làm và rèn cháu những kỹ năng sống. Việc làm của bà là chăm lo cho cháu, đảm bảo cháu có cuộc sống tốt.
Câu 27. Xác định các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn này.
Trả lời: Các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn này:
- Hoán dụ: "Một ngọn lửa" được sử dụng để biểu tượng cho tình yêu thương, sự quan tâm của bà dành cho cháu.
- Nhân hóa: "lòng bà luôn ủ sẵn / Một ngọn lửa chứa niềm tin dai dẳng..." như thể hiện sự ấm áp và vững chắc trong lòng bà.
Câu 38. Khổ thơ cuối thể hiện cảm xúc gì của nhân vật trữ tình?
Trả lời: Khổ thơ cuối thể hiện cảm xúc lo lắng, quan tâm và nhắc nhở nhẹ nhàng của nhân vật trữ tình (cháu) dành cho bà:
"Giờ cháu đã đi xa. Có ngọn khói trăm tàu Có lửa trăm nhà, niềm vui trăm ngã Nhưng vẫn chẳng lúc nào quên nhắc nhở:
- Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?...
→ Cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện sự nhớ nhà, nhớ bà và mong muốn được chia sẻ, quan tâm đến cuộc sống thường ngày của bà dù đã xa cách.
Trang 42 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Xác định biện pháp tu từ chơi chữ trong những câu dưới đây. Chỉ rõ lối chơi chữ trong mỗi câu và tác dụng của chúng.
a) Bán rượu, bán chè, không bán mứt.
Buôn trăm, buôn chục, chả buôn quan.
b) Có tài mà cày chỉ tài,
Chữ tài liền với chữ tai một vần.
c) Ngọt thơm sau lớp vỏ gai,
Quả ngon lớn mãi cho ai đẹp lòng.
Trả lời:
a) Biện pháp tu từ chơi chữ:
- Lối chơi chữ: Dùng từ ngữ đồng âm khác nghĩa.
- "bán mứt" (mứt: loại thực phẩm) và "buôn trăm, buôn chục, chả buôn quan" (quan: quan hệ, hoặc là một đơn vị tiền tệ).
- Tác dụng: Tạo ra sự đối lập hài hước giữa các hoạt động buôn bán, làm nổi bật ý nghĩa của câu đối.
b) Biện pháp tu từ chơi chữ:
- Lối chơi chữ: Dùng từ ngữ gần âm.
- "tài" và "tai" đồng vần, gần âm.
- Tác dụng: Nhấn mạnh ý nghĩa của chữ "tài" và mối liên hệ với "tai", tạo sự thú vị.
c) Biện pháp tu từ chơi chữ:
- Lối chơi chữ: Dùng hình ảnh ẩn dụ.
- "vỏ gai" và "quả ngon" biểu đạt sự tương phản giữa vẻ ngoài và giá trị bên trong.
- Tác dụng: Gợi hình ảnh sinh động, biểu đạt giá trị nội tại của sự vật.
Câu 2. (Không có trong trang)
(Dường như chỉ có một câu hỏi về biện pháp tu từ trên trang này.)
Trang 43 —
Câu 2. Năm 1946, khi được nhà thơ Hằng Phương biếu một gói cam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã làm một bài thơ để cảm ơn bà như sau:
"Cảm ơn bà biếu góp cam
Nhận thì không đúng, từ làm sao đây?
Ăn quả nhỏ kẻ trông cây,
Phải chăng khổ tận đến ngày cam lai?"
Hãy chỉ ra lối chơi chữ được sử dụng trong bài thơ trên và phân tích tác dụng của lối chơi chữ đó.
Trả lời:
Lối chơi chữ được sử dụng trong bài thơ là lối chơi chữ dựa vào nghĩa của từ, cụ thể là từ "cam".
- "Cam" ở đây là loại quả.
- "Cam" trong "khổ tận đến ngày cam lai" được sử dụng theo nghĩa chuyển, gợi liên tưởng đến "cay cam" (tương lai tốt đẹp).
Tác dụng:
- Tạo ra sự thú vị, hài hòa trong lời nói.
- Thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong cách biểu đạt của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
- Gợi cảm xúc tích cực, thể hiện sự biết ơn chân thành.
Câu 3. Phân tích các cách chơi chữ được sử dụng trong bài thơ dưới đây: chỉ ra các từ ngữ được tác giả sử dụng để chơi chữ và sự tài tình trong việc sử dụng những từ ngữ đó.
"Chẳng phải liu diu vẫn giống nhà,
Rắn đầu biếng học chẳng ai tha.
Thẹn đen hổ lửa, đau lòng mẹ,
Nay thét mai gầm rát cổ cha.
Ráo mép chỉ quen tuồng nói dối,
Làn lưng cam chịu vết roi tra.
Từ nay Trâu, Lỗ(*) xin chẫm học,
Kéo hồ mang danh tiếng thế gia."
(Lê Quý Đôn)
Trả lời:
Các cách chơi chữ trong bài thơ:
Chơi chữ đồng âm:
- "Trâu, Lỗ" đồng âm với tên nước, quê hương của Mạnh Tử, Khổng Tử. Từ "Trâu" còn đồng âm với tên con rắn hổ trâu.
Chơi chữ dựa vào nghĩa:
- "Rắn đầu biếng học chẳng ai tha": Hình ảnh con rắn đầu người, ám chỉ những kẻ xấu không được tha thứ.
- "Thẹn đen hổ lửa, đau lòng mẹ": Hình ảnh hổ lửa làm mẹ đau lòng.
- "Ráo mép chỉ quen tuồng nói dối": Chỉ kẻ nói dối nhiều.
Sự tài tình:
- Tạo ra sự liên kết giữa các hình ảnh, ý tưởng trong bài thơ.
- Tăng tính hình tượng, hấp dẫn trong diễn đạt.
- Thể hiện sự thông minh, sâu sắc trong tư duy của tác giả.
Câu 4. Tìm các biện pháp tu từ điệp thanh, điệp vân trong những câu dưới đây. Chỉ ra tác dụng của chúng.
a) "Đoạn trường thay lúc phân kỳ,
Vó cầu khấp khểnh, bánh xe gặp ghềnh."
(Nguyễn Du)
b) "Tài cao phận thấp chí khi ất,
Giang hồ mơ chơi quên quê hương."
(Tán Đà)
Trả lời:
a) Biện pháp tu từ:
- Điệp thanh: "gh" (gặp ghềnh).
- Điệp vân: "đ" (đoạn trường - thay lúc phân kỳ).
Tác dụng:
- Tạo nhạc điệu, làm cho câu thơ sinh động, giàu hình ảnh.
- Tăng tính biểu cảm, gợi tả.
b) Biện pháp tu từ:
- Điệp thanh: "t" (tài - thấp).
- Điệp vân: không rõ nhưng có sự lặp âm.
Tác dụng:
- Tăng tính đối, nhấn mạnh sự tương phản (tài cao - phận thấp).
- Gợi cảm xúc và làm rõ ý thơ.
Trang 44 — Chiều xuân
Câu 1. Chuẩn bị
Đọc trước bài thơ Chiều xuân; tìm hiểu thêm thông tin về nữ thi sĩ Anh Thơ.
Em có ấn tượng gì khi đọc các bài thơ viết về mùa xuân?
Trong Thi nhân Việt Nam, các tác giả Hoài Thanh, Hoài Chân đã viết về Anh Thơ như sau: "Không, thơ phải là một tia sáng nốí cõi thực và cõi mộng, mặt đất với các vì sao. Thơ không cốt tả mà cốt gợi, gợi cảnh cũng như gợi tình. Cho nên mỗi lần Anh Thơ chịu đi ra ngoài lời tự từ đó để nhin cảnh vật một cách sâu sắc hơn, lời thơ bỗng trở nên rộng rãi không ngợp và ta thấy khoan khoái biết bao. Sau câu thơ ta mơ hồ thấy một cái gì: có lẽ là hồn thi nhân."(1)
Trả lời:
Ấn tượng khi đọc các bài thơ về mùa xuân:
- Mùa xuân thường gợi lên hình ảnh tươi sáng, tràn đầy sức sống.
- Các bài thơ thường sử dụng hình ảnh hoa blossoming, chim hót, không khí tươi vui.
Từ nhận xét của Hoài Thanh và Hoài Chân, ta thấy Anh Thơ có phong cách thơ trữ tình, thiên về gợi cảm xúc và hình ảnh.
Câu 2. Đọc hiểu
- Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng,
Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi;
Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng
Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.
Trả lời:
- Bài thơ có sự kết hợp của những phương thức biểu đạt:
- Miêu tả: vẽ lại cảnh vật (mưa, bến vắng, đò, quán tranh,...)
- Biểu cảm: thể hiện cảm xúc qua hình ảnh (vắng lặng, tơi bời).
- Ngoài đường đê cỏ non tràn biếc cỏ,
Đàn sáo đen sà xuống mồ vu vơ,
Mấy cánh bướm dập dờn trôi trước gió
Những trâu bò thong thả cúi ăn mura.
Trả lời:
- Nhân vật trữ tình xuất hiện gián tiếp, thông qua hình ảnh và cảm xúc được gợi ra từ cảnh vật.
Kết luận
Trang này chủ yếu hướng dẫn đọc hiểu bài thơ "Chiều xuân" của Anh Thơ.