Trang 47 —
Câu 1. Chưa có câu hỏi trong trang.
Trang 50 — Tiếng Việt
Câu hỏi:
Trả lời:
- Không áp dụng.
Tuy nhiên, ta có thể tự đưa ra câu hỏi liên quan tới nội dung trong trang:
Câu 1. Nêu cảm nhận của em về tình cảm của nhà thơ đối với tiếng Việt trong đoạn thơ trên.
Trả lời: Nhà thơ thể hiện tình cảm yêu quý, trân trọng và gắn bó sâu nặng với tiếng Việt. Điều này được thể hiện qua các dòng thơ:
- "Mỗi sớm dậy nghe bốn bề thân thiết
Người qua đường chung tiếng Việt cùng tôi
Như vị muối chung lòng biển mặn
Như dòng sông thương mến chảy muôn đời."
Nhà thơ so sánh tiếng Việt với những thứ thân quen, gần gũi trong cuộc sống hàng ngày, làm nổi bật sự gắn bó thiết tha của tiếng Việt với đời sống con người Việt Nam.
Câu 2. Chỉ ra và phân tích biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ.
Trả lời:
- Biện pháp tu từ được sử dụng: so sánh.
- Ví dụ:
- "Như vị muối chung lòng biển mặn"
- "Như dòng sông thương mến chảy muôn đời."
Những so sánh này giúp làm nổi bật sự hòa quyện, gắn bó giữa tiếng Việt và cuộc sống của người dân Việt Nam, tạo nên hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa.
Câu 3. Em hiểu thế nào về nhan đề "Tiếng Việt" của bài thơ?
Trả lời: Nhan đề "Tiếng Việt" không chỉ đơn thuần chỉ ra ngôn ngữ của bài thơ mà còn nhấn mạnh chủ đề trung tâm: tình yêu, sự trân trọng và lòng biết ơn đối với tiếng Việt. Nhan đề gợi lên sự gần gũi và thân thuộc, đồng thời khẳng định giá trị thiêng liêng của tiếng mẹ đẻ trong đời sống tâm hồn của người Việt.
Trang 51 — Tiếng Việt
Câu 1. Xác định những đặc điểm của thể thơ tám chữ thể hiện trong bài thơ Tiếng Việt.
Trả lời: Những đặc điểm của thể thơ tám chữ trong bài thơ Tiếng Việt:
- Số tiếng trong mỗi dòng: Mỗi dòng thơ trong bài thơ Tiếng Việt đều có tám chữ.
- Cách gieo vần: Bài thơ có cách gieo vần chân và vần lưng, tạo sự hài hòa trong âm điệu.
Câu 2. Bài thơ Tiếng Việt là lời của ai, bộc lộ cảm xúc về đối tượng nào? Điều đó có ý nghĩa gì?
Trả lời: Bài thơ Tiếng Việt là lời của nhà thơ Lưu Quang Vũ, bộc lộ cảm xúc về tiếng Việt. Điều này có ý nghĩa sâu sắc khi thể hiện tình yêu và niềm tự hào của nhà thơ đối với tiếng mẹ đẻ.
Câu 3. Trong cảm nhận của nhà thơ, tiếng Việt rất gần gũi thân thương, bao gồm muôn vạn âm thanh của cuộc sống đời thường. Hãy phân tích một hình ảnh thơ đã thể hiện điều đó một cách đặc sắc.
Trả lời: Hình ảnh thơ đặc sắc thể hiện sự gần gũi và thân thương của tiếng Việt: "Tiếng Việt từ đất cày, từ đồng ruộng Mẹ cấy, mẹ gặt, mẹ đơm, mẹ cắm Tiếng Việt rì rào, tiếng Việt ríu ran Tiếng mẹ dọt chan trong quả trám"
Hình ảnh này sử dụng các từ láy như "rì rào", "ríu ran", "dọt chan" để miêu tả âm thanh sinh động và phong phú của tiếng Việt trong đời sống thường ngày.
Câu 4. Những yếu tố cụ thể trong tiếng Việt (âm thanh, ý nghĩa của từ ngữ) và chữ viết tiếng Việt gọi lên trong tác giả những liên tưởng gì? Hãy phân tích một vài câu thơ thể hiện sự liên tưởng mà em thấy thú vị, độc đáo.
Trả lời: Những yếu tố cụ thể trong tiếng Việt gọi lên trong tác giả nhiều liên tưởng. Ví dụ: "Tiếng Việt trong dòng suối chảy Tiếng Việt thoi óng ánh vàng Tiếng Việt môi trên môi dưới Tiếng Việt chan hòa máu lửa"
Liên tưởng về tiếng Việt như dòng suối chảy và sợi thoi óng ánh vàng thể hiện sự mượt mà, giàu hình ảnh và giá trị văn hóa.
Câu 5. Trong các khổ thơ 8 đến 12, nhà thơ đã làm nổi bật sức mạnh trường tồn của tiếng Việt như thế nào?
Trả lời: Trong các khổ thơ 8 đến 12, nhà thơ đã làm nổi bật sức mạnh trường tồn của tiếng Việt qua các hình ảnh và ý tưởng:
- Tiếng Việt vững vàng như "đất cày, đồng ruộng".
- Tiếng Việt gắn liền với lịch sử, "kể từ máu lửa".
Câu 6. Phân tích tình cảm của nhà thơ đối với tiếng Việt được thể hiện qua ba khổ thơ cuối.
Trả lời: Tình cảm của nhà thơ đối với tiếng Việt qua ba khổ thơ cuối:
- Nhà thơ thể hiện niềm tự hào về tiếng Việt qua lịch sử lâu đời và giá trị văn hóa.
- Tình cảm trân trọng và yêu mến tiếng Việt.
Câu 7. Xác định mạch cảm xúc và nhận xét về kết cấu của bài thơ.
Trả lời: Mạch cảm xúc của bài thơ: Từ tình yêu tiếng Việt, nhà thơ đi đến khẳng định giá trị và sức sống mãnh liệt của nó.
Kết cấu bài thơ chặt chẽ, thống nhất, xoay quanh chủ đề ca ngợi tiếng Việt.
Câu 8. Nêu chủ đề và căn cứ xác định chủ đề của bài thơ Tiếng Việt. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là gì?
Trả lời: Chủ đề của bài thơ: Ca ngợi vẻ đẹp và sức sống mãnh liệt của tiếng Việt.
Cảm hứng chủ đạo: Tình yêu và niềm tự hào dân tộc.
Câu 9. Em cần làm gì để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?
Trả lời: Để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, cần:
- Sử dụng tiếng Việt đúng cách, tránh lạm dụng từ ngoại lai.
- Học tập và tìm hiểu về tiếng Việt.
Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 - 9 câu) ghi lại cảm nghĩ của em về vẻ đẹp của tiếng Việt được thể hiện trong năm khổ thơ đầu của bài thơ Tiếng Việt.
Trả lời: Tiếng Việt - ngôn ngữ mẹ đẻ của dân tộc Việt Nam, không chỉ là phương tiện giao tiếp đơn thuần mà còn là linh hồn của văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam. Trong bài thơ Tiếng Việt, nhà thơ Lưu Quang Vũ đã thể hiện một cách sâu sắc và cảm động tình yêu và niềm tự hào đối với tiếng Việt. Từ những âm thanh thân quen trong đời sống hàng ngày đến giá trị sâu sắc văn hóa, tiếng Việt luôn hiện lên với vẻ đẹp phong phú và sống động. Tiếng Việt không chỉ là tiếng nói của cha ông để lại, mà còn là kết tinh của tâm hồn và trí tuệ dân tộc. Qua đó, bài thơ còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ và phát huy di sản ngôn ngữ quý báu này. Chúng ta cần trân trọng và bảo vệ tiếng Việt, để tiếng Việt mãi mãi là niềm tự hào của dân tộc.
Trang 50 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Xác định nghĩa của những từ ngữ in đậm trong các khổ thơ sau của bài thơ Tiếng Việt:
a. Tiếng thảo thức lòng trai ơm ngọc sáng Dưới cất vui sống dập dìa hớp người Tiếng tủi cực kẻ ăn cầu ngủ quán Thà Nguyễn Du vầng vặc nổi thương đời.
b. Buồm lông sóng xô, mai về trúc nhớ Phía cửi lồng vời vơi cánh chim bay Tiếng nghe ngao như đởi mẹ đặng cay Tiếng trong treo như hồn dân tộc Việt.
Trả lời:
a.
- Thảo thức: tiếng nói của lòng yêu nước, yêu tiếng mẹ đẻ.
- Dập dìa: chỉ sự lặp đi lặp lại, liên tục.
b.
- Buồm lông: hình ảnh con chim với bộ lông nhẹ nhàng, bay lả rập.
- Vời vơi: chỉ sự xa xăm, mơ hồ.
Câu 2. Tìm và nêu tác dụng của từ láy được sử dụng trong các khổ thơ sau của bài thơ Tiếng Việt:
a. Tiếng kéo gỗ nhọc nhằn trên hài nâng Tiếng gọi đồi sông vắng bên lau khuya Tiếng lửa xé đau lòng thoi sợi trắng Tiếng đập dồn nước lũ xoáy chân đê
b. Tiếng tha thiết, nơi thường nghe như hạt Kể mọi điều bằng rìu rít âm thanh Như gió nước không thể nào nắm bắt Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh.
Trả lời:
a.
- Nhọc nhằn: tiếng kêu của gỗ khi bị kéo, thể hiện sự nặng nhọc, vất vả.
- Rìu rít: âm thanh của tiếng nói, thể hiện sự truyền tải mạnh mẽ.
b.
- Rìu rít: âm thanh của tiếng nói, thể hiện sự truyền tải mạnh mẽ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của các thành ngữ được gợi nhắc trong bài thơ Tiếng Việt.
Trả lời: Các thành ngữ như:
- Như hạt: nhấn mạnh tầm quan trọng của tiếng Việt.
- Không thể nào nắm bắt: thể hiện tính chất vô hình, trừu tượng của âm thanh.
Câu 4. Xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong những đoạn thơ sau của bài thơ Tiếng Việt:
a. Mỗi sớm dậy nghe bốn bề thân thiết Người qua đường chung tiếng Việt cùng tôi Như vị muối chung lòng biển mặn Như dòng sông thương mến chảy muôn đời.
b. Ồ tiếng Việt như bún và như lụa Ồ tre ngà và mềm mại như tơ
Trả lời:
a.
- Hoán dụ: "tiếng Việt" được ví như:
- Vị muối chung lòng biển mặn: nhấn mạnh sự gắn kết của tiếng Việt với người dân Việt Nam.
- Dòng sông thương mến chảy muôn đời: thể hiện sự trường tồn của tiếng Việt.
b.
- So sánh: tiếng Việt được ví như:
- Bún và lụa: thể hiện sự mềm mại, tinh tế.
- Tre ngà và tơ: thể hiện sự thanh lịch, nhẹ nhàng.