Trang 5 — Mục lục SGK Ngữ Văn lớp 9 (Chân trời sáng tạo, Tập 2)

Câu 1. Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (trang 78)

Trả lời:

  • Bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học là loại văn bản trình bày ý kiến, quan điểm của người viết về một vấn đề văn học, cụ thể là phân tích các yếu tố trong tác phẩm văn học như nhân vật, tình huống, ngôn ngữ, phong cách của tác giả.
  • Cấu trúc thường gồm: mở bài (giới thiệu tác phẩm), thân bài (phân tích các yếu tố tiêu biểu của tác phẩm), kết bài (tổng kết giá trị của tác phẩm).

Câu 2. Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (trang 82)

Trả lời:

  • Thảo luận về một vấn đề trong đời sống là hoạt động trao đổi ý kiến, quan điểm về một vấn đề có liên quan đến cuộc sống hàng ngày.
  • Cần chuẩn bị ý kiến, lập dàn ý và trình bày quan điểm một cách rõ ràng, tôn trọng ý kiến của người khác.

Câu 3. Ôn tập (trang 83)

Trả lời:

  • Ôn tập là hoạt động tổng hợp kiến thức đã học để củng cố và vận dụng vào thực tiễn.

Câu 4. Đọc: Pơ-li-ê-mơ, quý Riếp và Ha-nu-man (Lưu Quang Thuận – Lưu Quang Vũ) (trang 85)

Trả lời:

  • Đây là một đoạn trích trong tác phẩm kịch, cần đọc hiểu nội dung chính về các nhân vật và tình huống trong đoạn trích.

Câu 5. Viết bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết (trang 111)

Trả lời:

  • Bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết trình bày ý kiến, giải pháp cho một vấn đề xã hội, đời sống.
  • Cấu trúc: mở bài (nêu vấn đề), thân bài (phân tích, đề xuất giải pháp), kết bài (kết luận và nhấn mạnh ý nghĩa).

Câu 6. Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự (trang 115)

Trả lời:

  • Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự là phát biểu quan điểm cá nhân về một vấn đề đang được quan tâm.
  • Cần trình bày rõ ràng, lập luận chặt chẽ và tôn trọng ý kiến khác.

Câu 7. Viết bài văn thuyết minh về một danh lam thắng cảnh hay di tích lịch sử (trang 130)

Trả lời:

  • Bài văn thuyết minh giới thiệu về một danh lam thắng cảnh hoặc di tích lịch sử, cung cấp thông tin khách quan về đặc điểm, giá trị của địa điểm đó.
  • Cần sử dụng ngôn ngữ chính xác, có hình ảnh minh họa.

Câu 8. Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự; nghe và nhận biết tính thuyết phục của một ý kiến (trang 135)

Trả lời:

  • Khi trình bày ý kiến cần có lập luận rõ ràng và bằng chứng cụ thể.
  • Khi nghe, cần ghi chú và đánh giá tính thuyết phục của ý kiến dựa trên lí lẽ và dẫn chứng.

Trang 6 — NHỮNG VẤN ĐỀ TOÀN CẦU

Câu hỏi:

Yêu cầu cần đạt

  • Nhận biết và phân tích được luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng tiêu biểu trong văn bản.
  • Biết nhận xét, đánh giá tính chất đúng và sai của vấn đề đặt ra trong văn bản.
  • Liên hệ được ý tưởng, thông điệp trong văn bản với bối cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội.
  • Lựa chọn được câu đơn – câu ghép, các kiểu câu ghép và các phương tiện nối các vế câu ghép.
  • Viết được một bài văn nghị luận về một vấn đề cần giải quyết; trình bày được giải pháp khả thi và có sức thuyết phục.
  • Viết được một quảng cáo hoặc tờ rơi về một sản phẩm hay một hoạt động, sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ.
  • Trình bày được ý kiến về một sự việc có tính thời sự.
  • Có trách nhiệm, quan tâm đến những vấn đề xã hội và có cách ứng xử phù hợp.

Trả lời: Các yêu cầu trên giúp học sinh hiểu rõ mục tiêu của bài học, bao gồm:

  • Nắm vững kiến thức về văn bản nghị luận.
  • Phát triển kỹ năng viết và nói.
  • Rèn luyện khả năng phân tích, đánh giá và liên hệ vấn đề.

Câu hỏi: Trong bối cảnh toàn cầu hoá, chúng ta cần nhận thức rõ hơn những vấn đề tác động đến cuộc sống của toàn nhân loại: biến đổi khí hậu, môi trường, chiến tranh và hoà bình, sự phát triển của mạng xã hội,...

Trả lời: Bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi con người phải nhận thức sâu sắc hơn về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, môi trường, chiến tranh, hòa bình và sự phát triển của mạng xã hội. Đây là những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của toàn nhân loại.


Câu hỏi: Vi sao chúng ta cần quan tâm đến những vấn đề toàn cầu?

Trả lời: Chúng ta cần quan tâm đến những vấn đề toàn cầu vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của toàn nhân loại. Những vấn đề này bao gồm:

  • Biến đổi khí hậu: làm thay đổi môi trường sống, gây ra các thiên tai và biến đổi thời tiết.
  • Môi trường: ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.
  • Chiến tranh và hoà bình: ảnh hưởng đến an ninh, ổn định và phát triển của các quốc gia.
  • Sự phát triển của mạng xã hội: tác động mạnh mẽ đến giao tiếp, văn hóa và thông tin.

Câu hỏi (ẩn): Trong bài học này, qua việc đọc văn bản nghị luận, em sẽ hiểu hơn về những vấn đề toàn cầu và sự tác động của những vấn đề ấy đến cuộc sống của chúng ta.

Trả lời: Qua bài học này, học sinh sẽ hiểu rõ hơn về những vấn đề toàn cầu và cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống con người. Điều này giúp nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm đối với các vấn đề chung của nhân loại.


Trang 7 — Tri thức Ngữ văn

Câu hỏi:

Tuy nhiên, ta có thể dựa vào nội dung để đưa ra một số câu hỏi và trả lời như sau:

Câu 1. Ý tưởng, thông điệp của văn bản là gì?

Trả lời:

  • Ý tưởng là những suy nghĩ, dự định, mục tiêu của người viết. Ý tưởng thường nảy sinh qua quá trình người viết trải nghiệm, quan sát, khám phá, trăn trở trước cuộc sống, từ đó thôi thúc ý định viết.
  • Thông điệp là những ý tưởng quan trọng (bài học, tư tưởng, cách ứng xử,...) được gửi gắm trong văn bản.
  • Thông thường, từ ý tưởng ban đầu, người viết phát triển thành thông điệp, qua đó tác động đến suy nghĩ, hành động của người đọc.

Câu 2. Thế nào là bối cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội trong việc đọc hiểu văn bản?

Trả lời:

  • Bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội là hoàn cảnh, điều kiện lịch sử, văn hóa, xã hội tại thời điểm văn bản ra đời giúp cho việc đọc hiểu văn bản được sâu sắc hơn; là bối cảnh tại thời điểm người đọc đọc văn bản, tác động đến cách hiểu, cách suy nghĩ, cảm xúc của người đọc.

Câu 3. Lựa chọn câu đơn – câu ghép, các kiểu câu ghép và các phương tiện nối các về câu ghép.

Trả lời:

  • Trong thực tế giao tiếp, tùy vào mục đích khác nhau, người nói / người viết có thể lựa chọn sử dụng câu đơn hay câu ghép, lựa chọn kiểu câu ghép và các phương tiện nối các về câu ghép.
  • Lựa chọn câu đơn – câu ghép:
    • Chúng ta thường chọn câu đơn (câu có một cụm chủ ngữ – vị ngữ nòng cốt) để biểu thị một phán đoán đơn và lựa chọn câu ghép (Câu có hai cụm chủ ngữ – vị ngữ nòng cốt trở lên) để biểu thị một phán đoán phức hợp, thể hiện một quá trình tư duy và thông báo có tính chất phức hợp.

Trang 8 — Lý thuyết về câu ghép

Câu hỏi:

  • Lựa chọn các kiểu câu ghép và các phương tiện nối các về câu ghép
  • Câu ghép đẳng lập
  • Câu ghép chính phụ

1. Các kiểu câu ghép và phương tiện nối

Câu ghép được phân loại dựa vào:

  1. Quan hệ giữa các vế:

    • Câu ghép đẳng lập: Các vế có quan hệ đẳng lập (không phụ thuộc nhau).
      • Ví dụ: "Cô giáo giảng bài và học sinh chăm chú lắng nghe." (Quan hệ liệt kê)
    • Câu ghép chính phụ: Các vế có quan hệ chính phụ (phụ thuộc nhau).
      • Ví dụ: "Vì trời mưa to nên đường bị ngập." (Quan hệ nguyên nhân - kết quả)
  2. Phương tiện nối các vế:

    • Câu ghép có từ ngữ liên kết: Sử dụng từ ngữ liên kết như và, hay, còn, hoặc, vì, nên, nếu, tuy, mặc dù, ...
      • Ví dụ: "Vì trời mưa to nên đường bị ngập." (Từ ngữ liên kết: vì ... nên)
    • Câu ghép không có từ ngữ liên kết: Không sử dụng từ ngữ liên kết, chỉ dùng dấu câu như dấu phẩy (,), dấu chấm phẩy (;), dấu hai chấm (:).
      • Ví dụ: "Cô giáo giảng bài, học sinh chăm chú lắng nghe."

2. Câu ghép đẳng lập

  • Giữa các vế của câu ghép đẳng lập thường có quan hệ ý nghĩa:

    1. Liệt kê
    2. Lựa chọn
    3. Tiếp nối
    4. Đối chiếu
  • Ví dụ:

    • Liệt kê: "Cô giáo giảng bài và học sinh chăm chú lắng nghe."
    • Lựa chọn: "Bạn làm hoặc mình làm."

3. Câu ghép chính phụ

  • Giữa các vế của câu ghép chính phụ thường có quan hệ ý nghĩa:

    1. Nguyên nhân - kết quả
    2. Điều kiện/giả thiết - kết quả
    3. Nhượng bộ - tương phản
    4. Mục đích - sự kiện
  • Ví dụ:

    • Nguyên nhân - kết quả: "Vì trời mưa to nên đường bị ngập."
    • Điều kiện/giả thiết - kết quả: "Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì chúng tôi sẽ đi du lịch."

4. Lưu ý

  • Ngoài các kết từ (và, hay, còn, hoặc), các cặp kết từ (vì ... nên, nếu ... thì, tuy ... nhưng, ...) từ ngữ liên kết còn có thể là các cặp từ ngữ hỗ ứng như càng ... càng, vừa ... vừa, mới ... đã, bao nhiêu ... bấy nhiêu, nào ... ấy,...

5. Ứng dụng

Khi cần sử dụng câu ghép, cần:

  • Xác định mối liên hệ ý nghĩa giữa các vế (đẳng lập/chính phụ).
  • Từ đó, lựa chọn kiểu câu ghép và phương tiện nối phù hợp.