Trang 51 — Mùa xuân
Câu 1. Chia sẻ những câu ca dao, bài thơ viết về mùa xuân mà em biết.
Trả lời: Một số câu ca dao, bài thơ viết về mùa xuân:
- "Mùa xuân, cây cối đâm chồi nảy lộc, chim chóc hót líu lo, không khí thật trong lành và tươi mới."
- "Xuân về hoa nở khắp nơi, chim hót líu lo, không khí thật trong lành và tươi mới."
Câu 2. Nêu cảm nhận của em về mùa xuân.
Trả lời: Mùa xuân là mùa của sự tươi mới và hy vọng. Mùa xuân đến, cây cối đâm chồi nảy lộc, hoa nở khắp nơi, chim chóc hót líu lo. Không khí trở nên trong lành và tươi mới.
Đọc văn bản
Mùa xuân - Nguyễn Bình
Theo dõi.
Số tiếng trong mỗi dòng, vần và nhịp thơ.
- Dòng 1: 8 tiếng
- Dòng 2: 8 tiếng
- Dòng 3: 7 tiếng
- Dòng 4: 7 tiếng
- ...
Hình dung.
Khung cảnh làng quê mùa xuân.
Trả lời câu hỏi
Trả lời: ...
Trả lời: ...
Câu 3. Em có cảm nhận gì về khung cảnh làng quê mùa xuân qua đoạn thơ sau:
"Em là con gái trong khung cửi Dệt lụa quanh năm với mẹ già Lông trẻ còn như cây lụa trắng Mẹ già chưa bán chợ làng xa."
Trả lời: Khung cảnh làng quê mùa xuân được thể hiện qua sự gắn bó giữa con người và công việc truyền thống, không khí vẫn còn trầm lắng.
Câu 4. Tìm các từ láy trong đoạn thơ.
Trả lời: Các từ láy: phơi phới, lớp lớp, xinh xinh.
Câu 5. Chỉ ra và phân tích giá trị của biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ.
Trả lời: Biện pháp tu từ được sử dụng: ẩn dụ, hoán dụ.
VD:
- "Lông trẻ còn như cây lụa trắng" → ẩn dụ, làm nổi bật sự trong trắng, tinh khôi của tuổi trẻ.
Câu 6. Nêu nội dung chính của văn bản.
Trả lời: Nội dung chính: vẻ đẹp của mùa xuân ở làng quê và tình cảm con người trong mùa xuân.
Câu 7. Qua văn bản, em cảm nhận được tình cảm của tác giả đối với mùa xuân như thế nào?
Trả lời: Tình cảm của tác giả đối với mùa xuân: yêu quý, trân trọng và gắn bó sâu nặng với làng quê.
Trang 52 — Thơ Nguyễn Bỉnh
Câu hỏi:
Trả lời:
Tuy nhiên, nếu bạn muốn tôi phân tích nội dung trong trang, tôi có thể giúp:
Phân tích nội dung thơ
Nội dung chính:
- Bài thơ thể hiện tâm trạng của "em" khi "anh" lỡ hẹn.
Trích dẫn:
- "Mình em làm lũ trên đường về Có ngắn gì đâu một dải đê! Áo mỏng che đầu mưa nặng hạt Lạnh lùng thui với canh khuya."
Phân tích:
- Bài thơ sử dụng hình ảnh thiên nhiên (mưa, gió, đêm) để thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn bã của nhân vật "em".
- Câu thơ "Mình em làm lũ trên đường về" cho thấy "em" đang trên đường về nhà, cảm giác cô đơn và lạnh lẽo.
Kết luận:
- Bài thơ là một tác phẩm thể hiện tâm trạng của "em" khi "anh" lỡ hẹn, sử dụng hình ảnh thiên nhiên để thể hiện cảm xúc.
Trang 55 — Mùa xuân
Câu 1. Xác định số tiếng trong mỗi dòng thơ, cách gieo vần, ngắt nhịp của bài thơ.
Trả lời:
Số tiếng trong mỗi dòng thơ:
- Dòng 1: 6 tiếng
- Dòng 2: 6 tiếng
- Dòng 3: 6 tiếng
- Dòng 4: 6 tiếng
- Dòng 5: 7 tiếng
- Dòng 6: 6 tiếng
- Dòng 7: 6 tiếng
- Dòng 8: 6 tiếng
Cách gieo vần: Vần "bay" (dòng 1) và "ngay" (dòng 3) và vần "bay" (dòng 4), thể hiện vần chân và vần lưng.
Ngắt nhịp: Nhịp chẵn (2/2 hoặc 1/3).
Câu 2. Bài thơ là lời tự tình của một cô gái xưng "em". Lời tự tình ấy cho biết câu chuyện gì về "em"?
Trả lời: Lời tự tình của cô gái xưng "em" trong bài thơ cho biết câu chuyện về sự thay đổi tâm trạng của cô gái khi mùa xuân đến và rồi qua đi. Ban đầu cô gái vui vẻ, hòa mình với thiên nhiên, nhưng khi mùa xuân tàn thì cô cảm thấy buồn và cô đơn.
Câu 3. Xác định bố cục, mạch cảm xúc của bài thơ.
Trả lời:
Bố cục:
- Phần 1 (4 dòng đầu): Mùa xuân và cảm xúc ban đầu của cô gái khi mùa xuân đến.
- Phần 2 (4 dòng sau): Sự thay đổi tâm trạng khi mùa xuân qua đi.
Mạch cảm xúc:
- Bài thơ thể hiện sự thay đổi tâm trạng của cô gái từ niềm vui khi mùa xuân đến sang cảm giác buồn khi mùa xuân qua đi.
Câu 4. Em cảm nhận như thế nào về sự thay đổi tâm trạng của cô gái từ lúc "mùa xuân phơi phới bay" đến khi "mùa xuân đã cạn ngày"?
Trả lời: Sự thay đổi tâm trạng của cô gái từ lúc "mùa xuân phơi phới bay" đến khi "mùa xuân đã cạn ngày" thể hiện sự chuyển biến từ niềm vui, hạnh phúc khi mùa xuân đến sang cảm giác buồn bã, xót xa khi mùa xuân qua đi. Điều này cho thấy cô gái có tâm hồn nhạy cảm và gắn bó sâu sắc với thiên nhiên.
Câu 5. Không gian mùa xuân của làng quê Bắc Bộ và dòng tâm trạng, cảm xúc của cô gái có mối liên hệ như thế nào? Chỉ ra những hình ảnh thơ thể hiện mối liên hệ đó.
Trả lời: Không gian mùa xuân của làng quê Bắc Bộ và dòng tâm trạng, cảm xúc của cô gái có mối liên hệ chặt chẽ. Khi mùa xuân đến, không gian trở nên tươi mới và cô gái vui vẻ, hòa mình với thiên nhiên. Khi mùa xuân qua đi, không gian trở nên héo hắt và cô gái buồn bã.
Những hình ảnh thơ thể hiện mối liên hệ đó:
- "Mưa xuân phơi phới bay" → Không gian xuân tươi đẹp.
- "Hoa đào như phượng", "hoa gạo như nỡ" → Không gian xuân rực rỡ.
- "Mùa xuân đã cạn ngày" → Không gian xuân tàn phai.
Câu 6. Em có nhận xét gì về ngôn ngữ của bài thơ?
Trả lời: Ngôn ngữ của bài thơ giản dị, mộc mạc, phù hợp với phong cảnh và tâm trạng của cô gái. Các từ ngữ như "phơi phới", "đào", "gạo", "thái dương" tạo nên hình ảnh mùa xuân tươi đẹp và sống động.
Câu 7. Hãy nêu cảm hứng chủ đạo, chủ đề của bài thơ Mùa xuân và cho biết căn cứ vào đâu em xác định chủ đề đó.
Trả lời: Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là vẻ đẹp của thiên nhiên và tình cảm con người trong mùa xuân.
Chủ đề của bài thơ là sự thay đổi tâm trạng của cô gái khi mùa xuân đến và qua đi.
Căn cứ vào nội dung bài thơ, đặc biệt là các dòng thơ:
- "Mùa xuân phơi phới bay"
- "Mùa xuân đã cạn ngày"
Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) nêu cảm nhận của em về không gian mùa xuân của làng quê Bắc Bộ được gọi lên trong bài thơ Mùa xuân.
Trả lời: Không gian mùa xuân của làng quê Bắc Bộ trong bài thơ Mùa xuân là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp và sống động. Mưa xuân "phơi phới bay" tạo nên cảm giác nhẹ nhàng và thanh mát. Hoa đào và hoa gạo đua nhau nở, tạo nên khung cảnh rực rỡ và màu sắc. Ánh nắng ấm áp của "thái dương" làm cho không gian trở nên tươi mới. Mùa xuân không chỉ là sự tươi mới của thiên nhiên mà còn là niềm vui, hạnh phúc của con người. Tuy nhiên, khi "mùa xuân đã cạn ngày", không gian trở nên héo hắt và cô gái cảm thấy buồn bã. Điều này cho thấy sự gắn bó sâu sắc giữa con người và thiên nhiên. Không gian mùa xuân trong bài thơ thật sự là một bức tranh tuyệt đẹp về cuộc sống làng quê Bắc Bộ.
Trang 54 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Bên cạnh nghĩa gốc, các từ ngân hàng, cổng, gạo cố, lận tận còn có nghĩa chuyển mới xuất hiện. Hãy xác định nghĩa mới của mỗi từ và đặt câu với từ được dùng theo nghĩa mới đó.
Trả lời:
Ngân hàng:
- Nghĩa gốc: nơi cất giữ và cho vay tiền.
- Nghĩa mới: ở đây có thể hiểu là kho chứa, tập hợp nhiều thứ (dữ liệu, thông tin).
- Ví dụ: "Ngân hàng câu hỏi thi đã được cập nhật."
Cổng:
- Nghĩa gốc: phần của ngôi nhà hoặc công trình kiến trúc dùng để ra vào.
- Nghĩa mới: có thể chỉ một trang web hoặc lối vào của một hệ thống.
- Ví dụ: "Cổng thông tin điện tử của trường đại học đã được cải thiện."
Gạo cố:
- Nghĩa gốc: loại gạo để nấu cốm.
- Nghĩa mới: chưa rõ nghĩa chuyển, cần thêm thông tin ngữ cảnh.
- Ví dụ (giả định): "Làng còn lưu giữ nghề xay gạo cố."
Lận tận:
- Nghĩa gốc: xa xôi, sâu xa.
- Nghĩa mới: có thể hiểu là kỹ lưỡng, tận tâm.
- Ví dụ: "Anh ấy rất lận tận trong việc giúp đỡ người khác."
Câu 2. Tìm từ ngữ mới trong tiếng Việt được hình thành theo hai cách sau (mỗi cách tìm 2 từ ngữ): a. Tạo từ ngữ mới trên cơ sở những từ ngữ có sẵn trong tiếng Việt. b. Tiếp nhận từ ngữ tiếng nước ngoài.
Trả lời: a. Tạo từ ngữ mới trên cơ sở những từ ngữ có sẵn trong tiếng Việt:
- Kinh tế: từ "kinh" (sợi) + "tế" (dệt) → nghĩa mới: ngành học về tiền bạc và tài chính.
- Năng lượng xanh: từ "năng lượng" + "xanh" → nghĩa mới: nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.
b. Tiếp nhận từ ngữ tiếng nước ngoài:
- In-to-nét: từ tiếng Anh "internet" → nghĩa: mạng lưới thông tin toàn cầu.
- Mit tinh: từ tiếng Anh "meeting" → nghĩa: cuộc tập họp, cuộc mít tinh.
Câu 3. Đọc các đoạn thơ sau trong bài Mùa xuân a. Bữa ấy mưa xuân phơi phới bay Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy Hội chợ làng Đặng đi ngang ngõ, Mẹ bảo: "Thôn Đai hát tới nay".
b. Lòng thấy giằng tơ một mối tình Em ngừng thoi lại giữa tay xinh Hình như hai má em bừng đỏ Có lẽ là em nghĩ đến anh.
Yêu cầu: (1) Xác định nghĩa của những từ ngữ in đậm. (2) Đặt câu với mỗi từ ngữ in đậm.
Trả lời: a. Từ ngữ in đậm: phơi phới, lớp lớp, vơi, Đặng, Thôn Đai.
- Phơi phới: nhẹ nhàng, không khí thoáng đãng.
- Lớp lớp: nhiều lớp, nhiều tầng.
- Vơi: giảm bớt, ít đi.
- Đặng: tên làng.
- Thôn Đai: tên thôn.
b. Từ ngữ in đậm: giằng, thoi, bừng, Có lẽ.
- Giằng: kéo giật mạnh.
- Thoi: chỉ dệt vải.
- Bừng: sáng lên đột ngột.
- Có lẽ: có thể, ngỡ rằng.
Câu 4. Xác định biện pháp tu từ trong các khổ thơ sau của bài Mùa xuân và nêu tác dụng: a. Em là con gái trong khung cửi Dệt lụa quanh năm với mẹ già Lòng trẻ còn như cây lụa trắng Mẹ già chưa bán chợ làng xa.
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: hoán dụ, gián tiếp, ** ẩn dụ**.
- Cụ thể: "Lòng trẻ" được ví như "cây lụa trắng" (ẩn dụ).
- Tác dụng:
- Tạo hình ảnh sinh động, dễ liên tưởng.
- Bày tỏ tình cảm gia đình sâu sắc.