Trang 70 — Tứ tưởng
Câu 2. Em hình dung thế nào về tâm trạng của người chinh phụ qua đoạn thơ (từ dòng 141 đến dòng 148)?
Trả lời: Tâm trạng của người chinh phụ qua đoạn thơ từ dòng 141 đến dòng 148 thể hiện sự buồn bã, cô đơn và nhớ nhung. Điều này được thể hiện qua các hình ảnh và từ ngữ như:
"Tin thường lại người không thấy lại, / Hoa dương tàn đã trải rêu xanh."
- Hình ảnh "hoa dương tàn" và "rêu xanh" gợi lên cảnh vật đã qua một khoảng thời gian dài, không còn tươi mới.
"Rêu xanh mấy lớp chung quanh, / Chân đi một bước, trăm tình ngăn ngo."
- Việc đi một bước mà có "trăm tình ngăn ngo" cho thấy tâm trạng nặng nề, vướng mắc của người chinh phụ.
"Thư thường tới người chưa thấy tới, / Bức rèm thưa lấn giải bóng dương."
- Hình ảnh "bức rèm thưa" và "bóng dương" thể hiện sự chờ đợi, mong ngóng mà chưa được đáp lại.
"Bóng dương mấy buổi xuyên ngang, / Lời sao mơi mời hẹn, chín thường đơn sai."
- Lời mời của người đi xa đã lâu mà không thấy trả lời, chỉ có "lời sao mơi mời hẹn" và "chín thường đơn sai", càng làm nổi bật sự cô đơn, buồn bã.
Tâm trạng của người chinh phụ là sự hòa quyện giữa nỗi nhớ, sự chờ đợi và nỗi đau của sự xa cách.
Câu hỏi trong Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Văn bản đã tuân thủ quy định về thi luật của thơ song thất lục bát như thế nào?
Trả lời: Văn bản đã tuân thủ quy định về thi luật của thơ song thất lục bát:
- Mỗi bài có nhiều khổ, mỗi khổ thường 4 dòng.
- Dòng 1 và dòng 3 (thất): 7 chữ.
- Dòng 2 và dòng 4 (lục): 6 chữ.
- Cách gieo vần: vần chân (điệp vận) - vần được gieo ở cuối dòng 1 và dòng 3, thường là "iêu, ao, uông, ong...", ví dụ: lại - tái, ngo - bao.
- Nhịp chẵn: mỗi dòng thường có nhịp 3, 4.
Câu 2. Kể bảng sau vào vở, liệt kê những từ ngữ, hình ảnh cho biết lời hẹn lúc ra đi của người chinh phu và hoàn cảnh thực tế thông qua lời của người chinh phụ:
| Lời hẹn lúc ra đi của người chinh phu | Hoàn cảnh thực tế |
|---|---|
| ... | ... |
| ... | ... |
Trả lời:
| Lời hẹn lúc ra đi của người chinh phu | Hoàn cảnh thực tế |
|---|---|
| "Lời sao mơi mời hẹn" | "Thư thường tới người chưa thấy tới" |
| "Chín thường đơn sai" | Người chinh phụ chờ đợi mà không thấy tin tức |
Câu 3. Tâm trạng của người chinh phụ từ dòng 141 đến dòng 152 có gì khác so với đoạn trước đó? Phân tích nét đặc sắc về nghệ thuật miêu tả tâm trạng trong đoạn này.
Trả lời: Tâm trạng của người chinh phụ từ dòng 141 đến dòng 152 thể hiện sự nhớ nhung, mong ngóng và nỗi đau của sự xa cách. Nét đặc sắc về nghệ thuật miêu tả tâm trạng:
- Sử dụng hình ảnh thiên nhiên (hoa tàn, rêu xanh) để gợi lên sự thay đổi của thời gian và tình cảm.
- Dùng từ ngữ lặp lại (như "bóng dương") để nhấn mạnh nỗi nhớ.
- Kết hợp với các biện pháp nghệ thuật như điệp ngữ, đối lập để thể hiện tâm trạng.
Câu 4. Sự lặp lại có tính quy luật 7 – 7 – 6 – 8, vẫn, nhịp, đối và phép điệp (điệp ngữ, điệp cấu trúc) trong văn bản có tác dụng gì trong việc biểu đạt tâm trạng, cảm xúc của người chinh phụ?
Trả lời: Sự lặp lại có tính quy luật và các biện pháp nghệ thuật như nhịp, đối, điệp ngữ giúp:
- Nhấn mạnh tâm trạng, cảm xúc của người chinh phụ.
- Tạo sự nhịp nhàng, dễ nhớ cho bài thơ.
- Thể hiện sự đều đặn của nỗi nhớ và sự chờ đợi.
Trang 71 — Văn bản 2: Hai chữ nước nhà
Câu 5. Xác định bố cục và mạch cảm xúc của văn bản.
Trả lời:
- Bố cục:
- Phần 1 (từ đầu đến ...): Giới thiệu về hoàn cảnh ra đời của bài thơ "Hai chữ nước nhà".
- Phần 2 (... đến ...): Phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ.
- Mạch cảm xúc: Bài thơ thể hiện tình cảm gia đình và tình yêu nước sâu sắc của người cha (Nguyễn Phi Khanh) dành cho con (Nguyễn Trãi), từ đó khơi gợi sự trân trọng và trách nhiệm với đất nước.
Câu 6. Nêu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của văn bản. Chỉ ra một số căn cứ để xác định chủ đề.
Trả lời:
- Chủ đề: Tình yêu nước và trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng yêu nước và gia đình.
- Căn cứ:
- "Bài thơ [...] khuyên dạy người con (Nguyễn Trãi) phải biết sống quên mình vì nước nhà."
- "Con ơi! Hai chữ nước nhà!"
Câu 7. Văn bản thể hiện thông điệp gì?
Trả lời: Văn bản thể hiện thông điệp về tầm quan trọng của tình yêu nước và trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, trong việc giữ gìn và bảo vệ Tổ quốc.
Câu 8. Trong văn bản trên, người chính phụ đã bộc lộ nỗi nhớ thương của mình đối với người chống đi chinh chiến. Hãy sáng tạo một sản phẩm (có thể viết/vẽ,...) để bày tỏ tình cảm dành cho người mà em yêu quý.
Trả lời: Một bức thư tay viết cho người em yêu quý: "Kính gửi [Tên người em yêu quý],
Em ạ, mỗi lần thấy lá vàng rơi hay bông hoa nở, anh lại nhớ đến em. Anh mong em luôn khỏe mạnh và hạnh phúc. Dù ở xa, nhưng trong trái tim anh, em luôn là người quan trọng nhất.
Yêu em."
Trang 70 — Chuẩn bị đọc / Trải nghiệm cùng văn bản
Câu hỏi:
Chuẩn bị đọc:
- Hãy tìm hiểu thông tin về cuộc kháng chiến mười năm chống giặc Minh (1418 – 1428) của dân tộc ta và câu chuyện Nguyễn Phi Khanh dán dò Nguyễn Trãi trước khi bị quân Minh bắt đưa sang Trung Quốc.
Suy luận:
- Câu 1: Khổ thơ này thể hiện tâm trạng gì của nhân vật người cha?
Trả lời các câu hỏi:
1. Chuẩn bị đọc
Cuộc kháng chiến mười năm chống giặc Minh (1418 – 1428):
- Cuộc kháng chiến chống giặc Minh là một trong những sự kiện lịch sử quan trọng của dân tộc Việt Nam, diễn ra từ năm 1418 đến 1428.
- Đây là cuộc chiến đấu kiên cường của quân và dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Lê Lợi và Nguyễn Trãi, nhằm giành lại độc lập sau khi bị đô hộ.
Câu chuyện Nguyễn Phi Khanh dán dò Nguyễn Trãi:
- Nguyễn Phi Khanh là một danh nho, có công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Minh.
- Trước khi bị bắt sang Trung Quốc, ông đã viết những lời dán dò (dặn dò) cho con trai là Nguyễn Trãi, khích lệ và truyền tải tinh thần yêu nước.
2. Suy luận
Câu 1. Khổ thơ này thể hiện tâm trạng gì của nhân vật người cha?
Trả lời: Khổ thơ thể hiện tâm trạng của người cha trước cảnh đất nước bị xâm lược và nỗi lo lắng cho tương lai của con.
Nguyên văn khổ thơ:
- "Cha xót phận tuổi già sức yếu, Lỡ sa cơ đành chịu bó tay. Thân luồn bao quản vâng lấy, Giang san gánh vác sau này cậy con."
Phân tích:
- Người cha cảm thấy “xót phận tuổi già sức yếu”, sức khỏe đã giảm sút, không còn đủ khả năng để chống chọi với hoàn cảnh.
- Ông bất lực “lỡ sa cơ đành chịu bó tay” trước cảnh đất nước bị quân Minh xâm lược.
- Dòng “Thân luồn bao quản vâng lấy” cho thấy ông cam chịu, không còn đủ ý chí để phản kháng.
- Cuối cùng, ông chỉ còn biết trông chờ vào thế hệ sau: “Giang san gánh vác sau này cậy con”. Điều này thể hiện nỗi niềm lo lắng, kỳ vọng lớn lao của người cha đối với con trai.
Kết luận: Tâm trạng của người cha là sự lo lắng, bất lực và kỳ vọng vào thế hệ sau để tiếp tục gánh vác trách nhiệm bảo vệ đất nước.
Trang 73 — Chân trời sáng tạo
Câu 2. Nhân vật người cha đã dẫn ra những câu chuyện, nhân vật lịch sử (trong các dòng thơ từ dòng 37 đến dòng 52) nhằm mục đích gì?
Trả lời: Người cha đã kể về những nhân vật lịch sử như Lạc Hồng, thời thế có anh hùng, mấy trang hào kiệt xưa, Hi sinh thân thế cũng vì nước non,... nhằm mục đích:
- Khích lệ con trai mình noi theo tấm gương của những người anh hùng đã xả thân vì nước, vì dân.
- Nhấn mạnh ý thức trách nhiệm đối với đất nước và gia đình.
Câu 3. Em hiểu thế nào về hai dòng thơ cuối?
Trả lời: Hai dòng thơ cuối:
"Con ơi! Nhớ đức sinh thành, Sao cho khỏi đố đề danh với đời."
cho thấy người cha mong muốn con mình ghi nhớ công ơn của cha mẹ và sống có ích cho đời, không phải sống vô danh.
Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Thi luật của thơ song thất lục bát được thể hiện trong bài thơ như thế nào?
Trả lời: Thi luật của thơ song thất lục bát được thể hiện trong bài thơ:
- Mỗi khổ thơ gồm hai dòng:
- Dòng 1 (thất cú): 7 chữ
- Dòng 2 (lục cú): 6 chữ
- Cách gieo vần: vần chân và vần lưng.
Câu 2. Tìm một số từ ngữ, hình ảnh trong văn bản mà theo em có tác dụng tăng sức cảm hoạ, thuyết phục trong lời khuyên của người cha đối với người con.
Trả lời: Một số từ ngữ, hình ảnh có tác dụng tăng sức cảm hoạ:
- "Hổ thi", "đình chung", "chiến chức" tạo hình ảnh cụ thể về cuộc sống giàu sang và nghèo khổ.
- "Kiếp luân, cúi, đỉnh chung cũng nhục" nhấn mạnh hậu quả của việc không sống đúng đắn.
Câu 3. Nêu tác dụng của cách gieo vần, ngắt nhịp, cách sử dụng điệp từ, điệp ngữ trong văn bản.
Trả lời:
- Cách gieo vần, ngắt nhịp: tạo sự hài hòa về âm điệu, giúp bài thơ dễ nhớ.
- Điệp từ, điệp ngữ: nhấn mạnh ý tưởng và tạo sự liên kết giữa các câu thơ.
Câu 4. Xác định bố cục, từ đó chỉ ra mạch cảm xúc của văn bản.
Trả lời:
- Bố cục:
- Phần 1: Lời khuyên về trách nhiệm với gia đình và đất nước.
- Phần 2: Lời khuyên về lối sống đúng đắn.
- Mạch cảm xúc:
- Xuất phát từ tình cảm gia đình (yêu thương, lo lắng) đến tình cảm xã hội (trách nhiệm với đất nước).