Trang 73 — Phỏng vấn ngắn

Câu 1. Phóng vấn ngắn là hình thức hỏi đáp nhanh về một nội dung cụ thể. Mục đích phỏng vấn ngắn là để tiếp nhận kịp thời thông tin về một vấn đề nào đó.

Câu 2. Viết

  • Dựa vào dàn ý đã làm, viết văn bản nghị luận nêu lên những suy nghĩ và đề xuất các giải pháp khả thi có tính thuyết phục.
  • Trong khi viết, chú ý vận dụng kĩ năng nhận xét, đánh giá (bình luận) trong bài nghị luận.
  • Có thể viết một phần trong thân bài hoặc viết mở bài, kết bài.

Trả lời:

  • Viết văn bản nghị luận:

    • Dựa vào dàn ý đã lập, nêu rõ vấn đề cần giải quyết.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi và có tính thuyết phục.
    • Ví dụ: "Trong quá trình viết, cần chú ý đến việc vận dụng kĩ năng nhận xét, đánh giá để làm rõ vấn đề."
  • Kĩ năng nhận xét, đánh giá (bình luận):

    • Nhận xét về vấn đề đang bàn luận.
    • Đánh giá ưu, nhược điểm của vấn đề.
  • Cấu trúc bài viết:

    • Mở bài: Giới thiệu vấn đề.
    • Thân bài:
      • Nêu rõ vấn đề.
      • Đề xuất các giải pháp.
      • Bình luận về các giải pháp.
    • Kết bài: Kết luận lại vấn đề.

Câu 3. Kiểm tra và chỉnh sửa Đọc lại bài viết, đối chiếu với dàn ý đã lập để xem xét:

  • Bài viết có đúng kiểu văn bản nghị luận không? Nội dung đã đầy đủ ý chưa?
  • Có đủ các phần mở bài, thân bài và kết bài không?
  • Các ý trong thân bài có làm nổi bật vấn đề nêu ở mở bài không?
  • Bài viết còn mắc phải những lỗi gì (diễn đạt, dùng từ, chính tả, ngữ pháp,..)?
  • Em thấy phần nào của bài viết có nhiều ưu điểm nhất?

Trả lời:

  • Kiểm tra và chỉnh sửa:
    1. Kiểu văn bản và nội dung:

      • Đảm bảo bài viết là văn bản nghị luận.
      • Kiểm tra nội dung có đầy đủ theo yêu cầu và dàn ý.
    2. Cấu trúc:

      • Kiểm tra các phần: mở bài, thân bài, kết bài.
      • Đảm bảo các ý trong thân bài làm nổi bật vấn đề.
    3. Lỗi sai:

      • Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
      • Kiểm tra lỗi dùng từ, chính tả, ngữ pháp.
    4. Ưu điểm:

      • Xác định phần có nhiều ưu điểm (ví dụ: phần mở bài thu hút, lập luận chặt chẽ).

Câu 4. Rèn luyện kĩ năng viết: Bình luận (nhận xét và đánh giá) trong bài văn nghị luận a) Cách thức Trong bài văn nghị luận, người viết không chỉ nêu lên những nội dung khách quan cần làm rõ mà còn phải có những nhận xét, đánh giá về nội dung đang được bàn luận. Bình luận của người viết chính là những nhận xét, đánh giá (khen hoặc chê) của cá nhân để làm rõ thêm vấn đề nghị luận. Ví dụ, sau khi làm rõ luận điểm "Đọc sách không cốt lấy nhiều, quan trọng nhất là phải chọn cho kĩ.", tác giả Chu Quang Tiềm đưa ra bình luận: "Thế gian có biết bao người đọc sách chỉ để trang trí bộ mặt, như kẻ trọc phú khoe của, chỉ biết lấy nhiều làm quí. Đối với việc học tập, cách đó chỉ là lừa mình dối người, đối với việc làm người thì cách đó thể hiện phẩm chất tầm thường, thấp kém." (Bản về đọc sách).

Trả lời:

  • Cách thức viết bình luận:
    • Nhận xét và đánh giá:

      • Người viết cần đưa ra ý kiến cá nhân về vấn đề.
      • Ví dụ: “Thế gian có biết bao người đọc sách chỉ để trang trí bộ mặt, như kẻ trọc phú khoe của, chỉ biết lấy nhiều làm quí."
    • Vai trò của bình luận:

      • Làm rõ thêm vấn đề nghị luận.
      • Thuyết phục người đọc về quan điểm của người viết.

Câu 5. b) Bài tập Từ bài văn đã làm ở 2.1. Thực hành viết theo các bước, em hãy dẫn ra một đoạn văn trong đó có nêu ý kiến bình luận của mình.

Trả lời:

  • Thực hành viết:
    • Lấy một đoạn trong bài văn đã làm.
    • Ví dụ:
      • “Theo tôi, việc đọc sách không chỉ là lấy số lượng mà còn là chất lượng. Những cuốn sách thực sự hay và bổ ích sẽ giúp chúng ta mở rộng kiến thức và rèn luyện tư duy.”

      • “Tôi thấy rằng, nếu biết cách chọn lọc và đọc sách một cách có hiệu quả, chúng ta sẽ đạt được nhiều thành công trong học tập cũng như trong cuộc sống.”


Trang 74 — Thực hành

Câu 1. Tính ngắn gọn thể hiện ở nội dung đơn giản, số lượng câu hỏi và lời đáp không nhiều. Người hỏi nêu câu hỏi ngắn gọn, rõ ràng và người trả lời cũng nói ngắn gọn, tập trung vào ý được hỏi.

Trả lời: Tính ngắn gọn trong một cuộc phỏng vấn là điều cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả và nhanh chóng. "Tính ngắn gọn thể hiện ở nội dung đơn giản, số lượng câu hỏi và lời đáp không nhiều." Điều này có nghĩa là người hỏi cần đặt câu hỏi rõ ràng, cụ thể và tránh lan man, trong khi người trả lời cũng cần trình bày ý kiến một cách súc tích, tập trung vào vấn đề chính.

Câu 2. Sau đây là một số tình huống có thể tiến hành phỏng vấn ngắn:

  • Lớp chuẩn bị tổ chức đi tham quan một di tích lịch sử hoặc một danh lam thắng cảnh, em hãy phỏng vấn ngắn thầy giáo (cô giáo) chủ nhiệm hoặc một học sinh (lớp trưởng hoặc học sinh khác) trước buổi đi tham quan tập thể này.
  • Em hãy đóng vai phóng viên để phỏng vấn nhanh một vị Giám đốc Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch về một di sản đang bị xuống cấp ở địa phương.

Trả lời: Hai tình huống trên là cơ hội để học sinh thực hành kỹ năng phỏng vấn trong những tình huống thực tế.

  • Tình huống 1: Khi phỏng vấn thầy giáo hoặc lớp trưởng trước buổi tham quan, học sinh có thể đặt câu hỏi như:

    • "Thầy/cô có thể giới thiệu sơ về di tích lịch sử/danh lam thắng cảnh chúng ta sắp tham quan không?"
    • "Tại sao chúng ta cần tham quan nơi này?"
  • Tình huống 2: Khi phỏng vấn Giám đốc Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch, học sinh có thể đặt câu hỏi như:

    • "Di sản này hiện đang gặp khó khăn gì trong việc bảo tồn?"
    • "Có giải pháp nào để bảo vệ di sản này trong tương lai không?"

Câu 3. 1.2. Để thực hiện được cuộc phỏng vấn ngắn, các em cần lưu ý:

  • Chuẩn bị:

    • Xác định nội dung và đối tượng phỏng vấn: Hỏi cái gì, để làm gì và hỏi ai?
    • Cách thức: Hỏi như thế nào, bằng cách nào?
  • Tiến hành phỏng vấn:

    • Cần chủ động, linh hoạt trong khi phỏng vấn. Chuẩn bị hỏi và trả lời những nội dung phát sinh trong khi phỏng vấn.
    • Người phỏng vấn và người trả lời phỏng vấn cần có thái độ nghiêm túc, lịch sự, kiên nhẫn; câu hỏi và trả lời ngắn gọn, rõ ràng....
    • Kết thúc phỏng vấn, người phỏng vấn phải cảm ơn người trả lời phỏng vấn.
  • Biết cách thuyết minh theo một trình tự và tạo được sự hấp dẫn.

  • Có tác phong và thái độ phù hợp với bối cảnh, đối tượng người nghe.

Trả lời: Để thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố sau:

  1. Chuẩn bị:

    • Xác định rõ nội dung và đối tượng phỏng vấn. Ví dụ: "Xác định nội dung và đối tượng phỏng vấn: Hỏi cái gì, để làm gì và hỏi ai?"
    • Lựa chọn cách thức hỏi phù hợp để đạt được mục tiêu.
  2. Tiến hành phỏng vấn:

    • Chủ động và linh hoạt trong quá trình phỏng vấn, sẵn sàng đặt câu hỏi và trả lời các câu hỏi phát sinh.
    • Cả người hỏi và người trả lời cần giữ thái độ nghiêm túc, lịch sự và kiên nhẫn. Câu hỏi và câu trả lời nên ngắn gọn, rõ ràng.
  3. Kết thúc phỏng vấn:

    • Đảm bảo người phỏng vấn cảm ơn người trả lời phỏng vấn.
  4. Kỹ năng bổ sung:

    • Biết cách trình bày thông tin theo một trình tự logic và hấp dẫn.
    • Thể hiện tác phong và thái độ phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng giao tiếp.

Câu 4. 2 Thực hành Bài tập: Chọn một trong hai tình huống sau để xây dựng một số câu hỏi và thực hành cuộc phỏng vấn ngắn: (1) Lớp chuẩn bị tổ chức đi tham quan một di tích lịch sử hoặc một danh lam thắng cảnh, em hãy phỏng vấn ngắn thầy giáo (cô giáo) chủ nhiệm hoặc một học sinh (lớp trưởng hoặc học sinh khác) trước buổi đi tham quan tập thể này.

Trả lời: Ví dụ với tình huống (1):

  • Câu hỏi có thể là:

    • "Thầy/cô có thể giới thiệu sơ về di tích lịch sử này không?"
    • "Tại sao chúng ta cần tham quan nơi này?"
  • Khi thực hành, cần chú ý:

    • Người hỏi cần có thái độ nghiêm túc và câu hỏi rõ ràng.
    • Người trả lời cần trình bày ngắn gọn và súc tích.

Câu 5. (2) Em hãy đóng vai phóng viên để phỏng vấn nhanh một vị Giám đốc Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch về một di sản đang bị xuống cấp ở địa phương.

a) Chuẩn bị (ví dụ với tình huống 2) Xem lại nội dung đã học về các di tích lịch sử (Bài 8); dựa vào dàn ý đã làm ở phần Viết để chuẩn bị nội dung bài phỏng vấn.

Trả lời: a) Chuẩn bị:

  • Đọc lại nội dung về các di tích lịch sử từ Bài 8.
  • Dựa vào dàn ý đã lập để xác định nội dung phỏng vấn.

b) Xây dựng một số câu hỏi và nội dung trả lời phỏng vấn, ví dụ:

  • Di tích lịch sử này có từ bao giờ và có giá trị nổi bật gì?
  • Hiện trạng bảo tồn di tích hiện nay là gì?

Trả lời: b) Ví dụ về câu hỏi và nội dung trả lời:

  • Câu hỏi 1: "Di tích lịch sử này có từ bao giờ và có giá trị nổi bật gì?"

    • Câu trả lời: Di tích này có lịch sử lâu đời, phản ánh nền văn hóa đặc sắc của địa phương.
  • Câu hỏi 2: "Hiện trạng bảo tồn di tích hiện nay là gì?"

    • Câu trả lời: Di tích đang gặp nhiều thách thức trong bảo tồn do tác động của thời gian và con người.

Trang 75 — Di tích lịch sử địa đạo Củ Chi

Câu 1. - Hiện nay nó đang bị xuống cấp như thế nào?

  • Những nguyên nhân nào dẫn đến hiện trạng xuống cấp này?
  • Cần phải làm gì để khắc phục tình trạng xuống cấp của di sản?
  • Phác thảo một số nội dung trả lời các câu hỏi trên.

Trả lời: Các câu hỏi trên nhằm hướng dẫn học sinh tìm hiểu về hiện trạng và giải pháp bảo tồn di tích lịch sử địa đạo Củ Chi. Để trả lời, cần dựa vào kiến thức thực tế và liên hệ với nội dung đã học.

  • Hiện trạng xuống cấp:

    • Địa đạo Củ Chi, như nhiều di tích lịch sử khác, đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp do thời gian và tác động của môi trường.
    • Cụ thể, hệ thống đường hầm có thể bị hư hại, các cấu trúc có thể bị lão hóa.
  • Nguyên nhân:

    • Tác động của thời tiết và môi trường.
    • Sự thiếu hụt kinh phí và nguồn lực bảo trì.
    • Hoạt động của con người (du lịch không kiểm soát, khai thác tài nguyên).
  • Giải pháp khắc phục:

    • Tăng cường công tác bảo tồn và trùng tu.
    • Quản lý, kiểm soát hoạt động du lịch.
    • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức bảo tồn quốc tế.

Câu 2. c) Thực hành phỏng vấn

Người phỏng vấn nêu câu hỏi với người được phỏng vấn. Câu hỏi dựa vào gợi ý của sách giáo khoa, có thể bổ sung thêm hoặc bớt câu hỏi trong khi phỏng vấn. Người trả lời dựa vào phần chuẩn bị ở nhà và làm trên lớp để trả lời phỏng vấn.

Trả lời:

  • Người phỏng vấn:

    • Cần chuẩn bị các câu hỏi rõ ràng, trọng tâm, ngắn gọn và phù hợp với bối cảnh.
    • Ví dụ:
      • "Theo anh/chị, hiện trạng bảo tồn di đạo Củ Chi hiện nay như thế nào?"
      • "Những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng xuống cấp là gì?"
  • Người trả lời phỏng vấn:

    • Cần trả lời đầy đủ thông tin chính, ngắn gọn và sáng rõ.
    • Ví dụ:
      • "Hiện nay di đạo Củ Chi đang bị xuống cấp nghiêm trọng do ảnh hưởng của thời tiết và sự gia tăng du lịch."
      • "Cần có thêm kinh phí và các biện pháp bảo tồn hiệu quả."

Câu 3. d) Kiểm tra và chỉnh sửa

Đối chiếu với các yêu cầu phỏng vấn ngắn nêu trong mục 1. Định hướng và các câu hỏi đã nêu ở phần thực hành phỏng vấn để kiểm tra, chỉnh sửa.

Trả lời:

  • Người phỏng vấn:

    • Câu hỏi có đúng trọng tâm, ngắn gọn và sáng rõ không?
    • Tác phong, thái độ, ngôn ngữ đã lịch sự, phù hợp với bối cảnh phỏng vấn chưa?
  • Người trả lời phỏng vấn:

    • Nội dung trả lời đã đầy đủ thông tin chính, ngắn gọn và sáng rõ chưa?
    • Tác phong và thái độ trả lời có tự tin, vui vẻ, nhã nhặn, lịch sự,... không?

Tự đánh giá

Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Di tích lịch sử địa đạo Củ Chi(*)

Địa đạo Củ Chi hình thành trong thời kì kháng chiến chống thực dân Pháp (khoảng năm 1948). Hệ thống địa đạo được xây dựng sớm nhất tại hai xã Tân Phú Trung và Phước Vĩnh An, tên gọi Địa đạo Củ Chi cũng xuất hiện từ đó. Lúc đầu, địa đạo chỉ có những đoạn ngắn, cấu trúc đơn giản, dùng để giấu tài liệu, trú ém cán bộ trong vùng địch hậu. Sáng giai đoạn kháng chiến chống đế quốc Mỹ, địa đạo được gia cố và mở rộng.

Từ năm 1961, khi Khu ủy, Bộ Chỉ huy Quân khu Sài Gòn - Gia Định chọn Củ Chi làm địa bàn hoạt động, thì hệ thống địa đạo ở đây phát huy tối đa tác dụng, đặc biệt từ năm 1966, trước những hành động của quân xâm lược Mỹ sau khi vào miền Nam tham chiến. Với sức mạnh và ý chí quật cường, quân và dân Củ Chi đã kiến tạo được một hệ thống đường hầm dọc, ngang, nhiều tầng, dài hơn ...

(∗) Nguyễn văn: Di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi – Kĩ quan nghệ thuật quân sự độc đáo.

Trả lời:

  • Học sinh cần đọc kỹ văn bản và thực hiện các yêu cầu liên quan đến nội dung di tích lịch sử địa đạo Củ Chi.

Trang 76 — Địa đạo Củ Chi

Tuy nhiên, dựa trên nội dung trang 76, có thể xây dựng một số câu hỏi và trả lời như sau:

Câu 1. Địa đạo Củ Chi là gì và có vai trò như thế nào trong cuộc kháng chiến chống Mỹ?

Trả lời: Địa đạo Củ Chi là một hệ thống địa đạo nằm ở huyện Củ Chi, TP.HCM, được xây dựng trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Hệ thống này gồm nhiều đường hầm và phòng ngầm, tạo thành một mạng lưới phức tạp.

"200 ki-lô-mét xuyên trong lòng đất, kết hợp với khoảng 500 ki-lô-mét chiến hào, công sự trên mặt đất, tựa như “thiên la địa võng”, khiến kẻ thù phải khiếp sợ."

Địa đạo Củ Chi đóng vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, là căn cứ bí mật để quân và dân Củ Chi tổ chức các hoạt động kháng chiến.

Câu 2. Nêu một số chiến công xuất sắc của quân và dân Củ Chi trong kháng chiến chống Mỹ.

Trả lời: Quân và dân Củ Chi đã lập được nhiều chiến công xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ, nổi bật là:

  • Đánh 4 269 trận lớn nhỏ; bắt sống hơn 10 000 tên lính Mỹ, 710 lính ngụy.
  • Bình diệt, làm rã ngũ 32 000 tên; phá hủy và đánh chiếm hơn 5 168 xe quân sự (phần lớn là xe tăng và xe bọc thép); bắn rơi và làm hư hỏng 256 máy bay (chủ yếu là trực thăng); bắn chìm và cháy 22 tàu, xuống chiến đấu; đánh sập và hong 173 cầu cổng, thu 8 581 súng các loại.

Câu 3. Nêu một số đóng góp của huyện Củ Chi trong kháng chiến.

Trả lời: Huyện Củ Chi đã được Đảng, Nhà nước tặng thưởng nhiều phần thưởng cao quý. Tuy nhiên, trong hai cuộc chiến trường kì đó, Củ Chi cũng chịu nhiều tổn thất: 10 101 dân thường bị chết; trên 10 000 chiến sĩ, thanh niên đã hi sinh, 28 421 nhà bị cháy, 20 000 héc-ta ruộng, rẫy và rừng bị tàn phá.

Câu 4. Mô tả hệ thống địa đạo Củ Chi.

Trả lời: Khu di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi gồm: Địa đạo Bến Dược (Căn cứ Quân khu Sài Gòn - Gia Định (Khu A)), Căn cứ Khu ủy Sài Gòn - Gia Định (Khu B)) và Địa đạo Bến Đình (Khu Căn cứ Huyện ủy Củ Chi). Về cơ bản, hệ thống địa đạo trong di tích chạy ngoặt ngéo trong lòng đất, từ đường “xương sống” (đường chính) toả ra vô số nhánh, ăn thông với nhau, hoặc độc lập, tuỳ theo địa hình.

Hệ thống đường hầm có khả năng chống được đạn pháo và sức nặng của xe tăng, xe bọc thép, những đoạn hầm sâu chống được bom cỡ nhỏ.