Trang 76 — (Không có tên bài/chương/tác phẩm cụ thể)
Câu 1. Chọn phương án trả lời đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5):
1. Mục đích chính của văn bản trên là gì?
A. Giải thích về hệ thống đường hầm ở huyện Củ Chi
B. Giới thiệu về di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi
C. Thuyết minh về chiến công của quân dân huyện Củ Chi
D. Giới thiệu về lịch sử hình thành Địa đạo Củ Chi
Trả lời:
Văn bản cung cấp thông tin tổng quan về di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi, bao gồm cấu trúc, vai trò trong lịch sử và giá trị hiện tại. Do đó, mục đích chính là giới thiệu về di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi.
Đáp án: B. Giới thiệu về di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi
2. Văn bản trình bày thông tin theo cách nào là chính?
A. Theo quan hệ nguyên nhân – kết quả
B. Theo thời gian và phân loại đối tượng
Trả lời:
Văn bản trình bày thông tin theo cách phân loại đối tượng (cấu trúc địa đạo, vai trò trong chiến tranh, ý nghĩa hiện tại).
Đáp án: B. Theo thời gian và phân loại đối tượng
Trang 78 — Di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi
Câu 3. Địa đạo Củ Chi dài bao nhiêu ki-lô-mét và di tích này được chia làm mấy khu?
Trả lời: Địa đạo Củ Chi dài hơn 200 ki-lô-mét và di tích này được chia làm hai khu:
- Khu Địa đạo chính
- Khu trưng bày các hiện vật, tái hiện cảnh sinh hoạt của người dân Củ Chi thời kháng chiến.
Câu 4. Câu văn nào nêu đặc điểm "thiên la địa võng" của hệ thống địa đạo Củ Chi?
Trả lời: Câu văn nêu đặc điểm "thiên la địa võng" của hệ thống địa đạo Củ Chi:
"Về cơ bản, hệ thống địa đạo trong di tích chạy ngoặt ngoéo trong lòng đất, từ đường "xương sống" (đường chính) tỏa ra vô số nhánh, ăn thông với nhau, hoặc độc lập, tùy theo địa hình."
Câu 5. Vì sao Địa đạo Củ Chi được công nhận là một di tích lịch sử?
Trả lời: Địa đạo Củ Chi được công nhận là một di tích lịch sử vì:
"Là công trình xây dựng và địa điểm có giá trị lịch sử".
Câu 6. Vì sao văn bản trên được coi là văn bản thuyết minh giới thiệu một di tích lịch sử?
Trả lời: Văn bản trên được coi là văn bản thuyết minh giới thiệu một di tích lịch sử vì:
- Văn bản cung cấp thông tin về đặc điểm, lịch sử, vai trò của Địa đạo Củ Chi.
- Cách trình bày rõ ràng, cụ thể, giúp người đọc hiểu rõ về di tích.
Câu 7. Di tích lịch sử mà văn bản nói tới có gì đặc sắc cần giới thiệu?
Trả lời: Di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi có nhiều đặc sắc cần giới thiệu:
- Kiến trúc độc đáo: Hệ thống đường hầm phức tạp, chạy ngoặt ngoéo trong lòng đất, có đường chính và nhiều nhánh.
- Vai trò lịch sử quan trọng: Là nơi ẩn náu, chiến đấu của quân đội ta trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
- Giá trị lịch sử và văn hóa: Là minh chứng sống cho tinh thần chiến đấu kiên cường của người Việt Nam.
Câu 8. Bố cục của văn bản gồm mấy phần? Nội dung chính của mỗi phần là gì?
Trả lời: Văn bản gồm 3 phần:
- Phần 1: Giới thiệu về Địa đạo Củ Chi.
- Phần 2: Thuyết minh về đặc điểm, cấu tạo và vai trò của Địa đạo Củ Chi.
- Phần 3: Nêu giá trị lịch sử và ý nghĩa của Địa đạo Củ Chi.
Câu 9. Em biết thêm được điều gì từ văn bản Di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi?
Trả lời: Từ văn bản, em biết thêm:
- Địa đạo Củ Chi là một di tích lịch sử quan trọng, thể hiện sự sáng tạo và kiên cường của người dân Việt Nam trong kháng chiến.
- Hệ thống địa đạo có kiến trúc độc đáo, phức tạp.
Câu 10. Em thích nhất nội dung nào trong bài giới thiệu? Vì sao?
Trả lời: Em thích nhất nội dung về sự độc đáo của hệ thống đường hầm trong Địa đạo Củ Chi, vì:
- Điều này thể hiện sự sáng tạo của người dân Củ Chi trong việc xây dựng hệ thống ngầm dưới lòng đất.
- Đây là minh chứng cho tinh thần chiến đấu kiên cường, bất khuất của người Việt Nam trong lịch sử.
Trang 78 — Bài 9: Bi kịch và truyện
Yêu cầu cần đạt:
Nhận biết và phân tích được một số yếu tố quan trọng (cốt truyện, xung đột, nhân vật, lời nhân vật, lời người kể chuyện,... và đề tài, chủ đề, tư tưởng, tình cảm, thái độ của tác giả,...) trong các văn bản bi kịch và truyện.
Hiểu và vận dụng được hiểu biết về những nghĩa mới và từ ngữ mới trong hoạt động đọc, viết, nói và nghe.
Biết viết bài nghị luận phân tích một tác phẩm kịch (bi kịch).*
Biết thảo luận về một vấn đề đáng quan tâm trong đời sống.*
Biết trân trọng những suy nghĩ trong sáng, nhân văn, những hành động cao cả; ghét sự giả dối, mưu mô, tàn bạo, xấu xa,...*
KIẾN THỨC NGỮ VĂN
1. Bi kịch
Bi kịch thuộc thể loại kịch, viết về những câu chuyện buồn bã, đau đớn với những tình huống càng thẳng và kết thúc bi thảm; đánh thức niềm thương cảm, xót xa trong tâm hồn người đọc.
Cốt truyện bi kịch cổ điển thường mượn từ các truyện huyền thoại hoặc lịch sử. Sự kiện, biến cố thường diễn ra gay cấn, bất ngờ, xoay quanh những mâu thuẫn không thể giải quyết dẫn đến xung đột và kết cục bi thảm (tai họa hay cái chết). "Kết thúc bi thảm của số phận nhân vật bi kịch thường có ý nghĩa thức tỉnh, dự báo một cái gì đó tốt đẹp hơn sẽ nảy sinh trong cuộc sống và trong mỗi con người."
Nhân vật chính trong bi kịch thường là nhân vật anh hùng hoặc xuất thân từ cung đình (vua chúa, hoàng tử, tướng lĩnh, công nương,...), người có những phẩm chất, ...
→ Không có câu hỏi
Vậy nên trả về:
1. Xác định các CÂU HỎI/YÊU CẦU trong trang
trong trang không có câu hỏi hay yêu cầu cụ thể nào.
2. Trả lời/Suy ngẫm nội dung trang 79-80
Trang này cung cấp thông tin về bi kịch và sự phát triển của ngôn ngữ.
Bi kịch
- Bi kịch là một thể loại văn học, thường xoay quanh xung đột giữa:
- Xung đột giữa những khát vọng đẹp đẽ của nhân vật với hoàn cảnh thực tế.
Ví dụ: Xung đột trong vở kịch Ham-lét (Hamlet) của Uy-li-am Sếch-xpia (William Shakespeare) là xung đột giữa chí, nghị lực và khát vọng trả thù của Ham-lét với những thế lực đen tối, bạo tàn trong cung đình cũng như ngoài xã hội. - Xung đột nằm trong chính nhân vật.
Ví dụ: Ở nhân vật Ham-lét, bên cạnh cuộc đấu tranh với thế lực bên ngoài, còn có cuộc đấu tranh bên trong giữa con người mạnh mẽ, nhân văn với những yếu đuối, do dự của chàng.
- Xung đột giữa những khát vọng đẹp đẽ của nhân vật với hoàn cảnh thực tế.
Sự phát triển của ngôn ngữ: nghĩa mới và từ ngữ mới
Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người, luôn vận động, phát triển gắn liền với sự vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội. Sự phát triển của ngôn ngữ diễn ra liên tục, không đột biến và không đứng yên ở các bộ phận.
- Từ vựng phát triển nhanh và mạnh nhất (thể hiện ở sự xuất hiện không ngừng của các từ ngữ mới và nghĩa mới); ngữ âm và ngữ pháp phát triển tương đối chậm.
Nghĩa mới của từ ngữ là nghĩa xuất hiện bên cạnh nghĩa gốc để biểu thị những sự vật, hiện tượng mới nảy sinh (hoặc sự vật, hiện tượng đã có với tên gọi khác).
Ví dụ: Từ chuột, bên cạnh nghĩa gốc (chỉ một loài thú nhỏ) còn có thể thêm nghĩa mới: chỉ một bộ phận điều khiển máy tính. Nghĩa mới của từ ngữ thường được hình thành theo các phương thức ẩn dụ, hoán dụ.Từ ngữ mới là những từ ngữ biểu thị các sự vật, hiện tượng mới nảy sinh hoặc mới được phát hiện; ví dụ: chứng khoán, cổ phiếu, máy tính,... Trong tiếng Việt, từ ngữ mới được tạo ra theo hai phương thức chính: lấy (ví dụ: xin → xin xỏ) và ghép (ví dụ: bàn + phím → bàn phím). Bên cạnh đó, tiếng Việt còn có một bộ phận từ ngữ mới là những từ ngữ vay mượn của nước ngoài hoặc lai tạo dựa trên một số yếu tố vay mượn nước ngoài. Thuật ngữ mượn tiếng nước ngoài thường được giữ nguyên dạng gốc, ví dụ: acid, hydro,... Các từ ngữ thông dụng thường được biến đổi về ngữ âm cho phù hợp với ngữ âm tiếng Việt, ví dụ: biftec → bít tết; cocktail → cốc tai, cốc tay;... Đáng chú ý là các từ ngữ được lai tạo bằng cách kết hợp các yếu tố cấu tạo từ của tiếng nước ngoài thành từ mới (ví dụ: biên bản, nội thành, tiền chiến); kết hợp các yếu tố Việt với yếu tố vay mượn (ví dụ: linh thủy, xe tăng, tuổi teen).