Trang 96 — Cõi thiêng Yên Tử
Câu 1. Yên Tử, núi thiêng thuộc loại văn bản gì? Em căn cứ vào đâu để xác định như vậy?
Trả lời: Yên Tử, núi thiêng thuộc loại văn bản thông tin. Em căn cứ vào nội dung của văn bản, trong đó cung cấp thông tin về lịch sử, văn hóa và ý nghĩa của núi Yên Tử.
Câu 2. Văn bản có bố cục như thế nào? Nêu nội dung cụ thể của từng phần trong bố cục và chỉ ra mạch kết nối các nội dung đó.
Trả lời: Văn bản có bố cục gồm ba phần:
- Phần 1: Giới thiệu về vị trí và vai trò của Yên Tử trong Phật giáo Trúc Lâm.
- Phần 2: Describes cảnh quan thiên nhiên và các địa danh tại Yên Tử.
- Phần 3: Cung cấp thông tin bổ sung về khu di tích Yên Tử.
Mạch kết nối: Văn bản bắt đầu bằng việc giới thiệu về Yên Tử trong lịch sử Phật giáo, sau đó miêu tả cảnh quan và các địa danh, cuối cùng là thông tin bổ sung về khu di tích.
Câu 3. Căn cứ vào nội dung văn bản, cho biết những lí do chính khiến Yên Tử được nhìn nhận là “núi thiêng”.
Trả lời: Những lí do chính khiến Yên Tử được nhìn nhận là “núi thiêng”:
- Yên Tử là nơi đặt nền móng cho phái Thiền Trúc Lâm, một Thiền phái Phật giáo đặc trưng của Việt Nam.
- Vua Trần Nhân Tông, ông tổ thứ nhất của phái Thiền Trúc Lâm, đã đến Yên Tử tu hành.
Câu 4. Nhận xét về thể kể của các đoạn miêu tả và dẫn tư liệu lịch sử trong văn bản (tỉ lệ như thế nào, có hợp lí không và thể hiện ý tưởng của tác giả).
Trả lời: Thể kể của các đoạn miêu tả và dẫn tư liệu lịch sử trong văn bản tương đối cân bằng. Điều này giúp người đọc vừa nắm được thông tin lịch sử, vừa hình dung được cảnh quan và giá trị văn hóa của Yên Tử. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng của tác giả về việc tôn vinh giá trị lịch sử và văn hóa của núi Yên Tử.
Câu 5. Liệt kê những chi tiết thể hiện cách giải thích tên gọi của một số vị trí và di tích trong quần thể du lịch tâm linh Yên Tử. Việc giải thích đó đáp ứng yêu cầu gì của loại văn bản giới thiệu một cảnh quan?
Trả lời: Những chi tiết thể hiện cách giải thích tên gọi của một số vị trí và di tích:
- Giải thích tên gọi của các địa danh như "Cầu 1000m", "Chùa Thuyền",...
Việc giải thích tên gọi đáp ứng yêu cầu của loại văn bản giới thiệu một cảnh quan, giúp người đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa và nguồn gốc của các địa danh trong quần thể du lịch Yên Tử.
Câu 6. Yếu tố biểu cảm đã được tác giả sử dụng như thế nào? Yếu tố đó đóng vai trò gì trong việc làm tăng tính hấp dẫn của văn bản?
Trả lời: Yếu tố biểu cảm được tác giả sử dụng qua cách miêu tả cảnh quan Yên Tử:
- “Cảnh sắc thiên nhiên ngoạn mục hòa quyện với chùa, am, tháp cổ kính của Yên Tử, vừa như chốn thần tiên, vừa lại gần gũi, gắn bó với con người.”
Yếu tố biểu cảm làm tăng tính hấp dẫn của văn bản bằng cách gợi hình và cảm xúc, giúp người đọc hình dung rõ hơn về vẻ đẹp của Yên Tử.
Câu 7. Nếu tác dụng của việc đưa sơ đồ khu di tích Yên Tử vào văn bản. Theo em, vì sao những sơ đồ thuộc loại này thường được hiệu chỉnh qua các lần công bố khác nhau?
Trả lời: Tác dụng của việc đưa sơ đồ khu di tích Yên Tử vào văn bản:
- Giúp người đọc dễ dàng hình dung và định vị các địa danh trong khu di tích.
Những sơ đồ thuộc loại này thường được hiệu chỉnh qua các lần công bố khác nhau để đảm bảo tính chính xác và cập nhật thông tin mới nhất về khu di tích.
Trang 95 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Xếp đặt các từ ngữ theo trật tự khác hoặc chuyển cụm chủ ngữ - vị ngữ thành cụm danh từ trong những câu dưới đây và nhận xét về sự biến đổi nghĩa có ở từng câu sau việc làm đó.
Trả lời:
a. Các bạn tán thưởng bài thuyết minh của em về danh lam thắng cảnh.
- Câu ban đầu: Các bạn tán thưởng bài thuyết minh của em về danh lam thắng cảnh.
- Biến đổi: Bài thuyết minh của em về danh lam thắng cảnh được các bạn tán thưởng.
- Nhận xét: Việc biến đổi làm cho câu trở nên trang trọng hơn, nhấn mạnh vào "bài thuyết minh" và giảm sự tập trung vào "các bạn".
b. Con người đã phá vỡ sự toàn vẹn của cảnh quan vi tiến hành một số hoạt động vô ý thức.
- Câu ban đầu: Con người đã phá vỡ sự toàn vẹn của cảnh quan vi tiến hành một số hoạt động vô ý thức.
- Biến đổi: Sự toàn vẹn của cảnh quan đã bị phá vỡ do con người tiến hành một số hoạt động vô ý thức.
- Nhận xét: Câu biến đổi nhấn mạnh vào "sự toàn vẹn của cảnh quan" và làm rõ hơn nguyên nhân của sự phá vỡ.
c. Tác phẩm ấy ra đời đã đánh dấu một thành tựu mới của truyện ngắn Việt Nam hiện đại.
- Câu ban đầu: Tác phẩm ấy ra đời đã đánh dấu một thành tựu mới của truyện ngắn Việt Nam hiện đại.
- Biến đổi: Một thành tựu mới của truyện ngắn Việt Nam hiện đại đã được đánh dấu khi tác phẩm ấy ra đời.
- Nhận xét: Câu biến đổi giúp nhấn mạnh vào "một thành tựu mới" và tạo sự nhấn mạnh vào thời điểm "khi tác phẩm ấy ra đời".
Câu 2. Xác định cấu trúc bị động trong câu sau, biến đổi câu trúc đó thành cấu trúc chủ động và cho biết nghĩa của câu đã thay đổi như thế nào sau sự biến đổi này.
Ông đã hoá Phật vào ngọn núi và ngón núi mang hình hài ông được người đời sau gọi là tượng An Kỳ Sinh.
Trả lời:
- Câu ban đầu (cấu trúc bị động): và ngón núi mang hình hài ông được người đời sau gọi là tượng An Kỳ Sinh.
- Biến đổi thành cấu trúc chủ động: Người đời sau gọi ngón núi mang hình hài ông là tượng An Kỳ Sinh.
- Nhận xét:
- Cấu trúc bị động: Nhấn mạnh vào "ngón núi mang hình hài ông" và giảm sự chú ý vào người thực hiện hành động (người đời sau).
- Cấu trúc chủ động: Nhấn mạnh vào "người đời sau" và hành động "gọi".
Câu 3. Đọc câu sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới:
Sau khi An Kỳ Sinh đắc đạo, chú tăng của An Kỳ Sinh gọi ngôi chùa ông tăng của An Kỳ Sinh gọi ngôi chùa ông là "chùa ông Yên".
Trả lời:
a. Xác định căn cứ để xếp câu trên vào kiểu câu chủ động.
- Câu trên thuộc kiểu câu chủ động vì có chủ ngữ ("chú tăng của An Kỳ Sinh") thực hiện hành động ("gọi").
b. Chuyển câu chủ động thành câu bị động (có chủ ngữ thể hiện đối tượng của động)
- Biến đổi: Ngôi chùa ông được chú tăng của An Kỳ Sinh gọi là "chùa ông Yên".
Trang 98 — Văn hóa hoa – cây cảnh
Câu 1. Yêu cầu trước khi đọc: Yêu thiên nhiên là một tình cảm tự nhiên và đặc biệt của con người. Theo em, tình yêu đó có những biểu hiện nổi bật nào?
Trả lời: Tình yêu thiên nhiên là một tình cảm tự nhiên và đặc biệt của con người. Tình yêu đó có những biểu hiện nổi bật như:
- Yêu quý, trân trọng và bảo vệ thiên nhiên.
- Thể hiện sự gắn kết với môi trường xung quanh.
- Mong muốn giữ gìn vẻ đẹp của thiên nhiên.
Câu 2. Yêu cầu trước khi đọc: Trong bối cảnh đời sống hiện đại, việc tạo ra một không gian cư trú gần gũi, thân thiện với thiên nhiên có thể gặp phải những thách thức gì?
Trả lời: Trong bối cảnh đời sống hiện đại, việc tạo ra một không gian cư trú gần gũi, thân thiện với thiên nhiên có thể gặp phải những thách thức như:
- Không gian sống bị thu hẹp do đô thị hóa.
- Ô nhiễm môi trường.
- Con người có xu hướng hướng vào không gian riêng, ít quan tâm đến thiên nhiên.
Câu hỏi theo dõi: Tác giả đang gợi sự chú ý về vấn đề gì?
Trả lời: Tác giả đang gợi sự chú ý về vấn đề: "Văn hóa hoa – cây cảnh".
Câu yêu cầu đọc hiểu: (1) Câu chủ động: Tác giả đã thể hiện một cách chủ động về đẹp thân thương, điểm lệ của đất nước trong bài thơ.
Trả lời: Câu chủ động là: "Tác giả đã thể hiện một cách chủ động về đẹp thân thương, điểm lệ của đất nước trong bài thơ."
(2) Câu bị động: Về đẹp thân thương và điểm lệ của đất nước đã được tác giả thể hiện đầy đủ ấn tượng trong bài thơ.
Trả lời: Câu bị động là: "Về đẹp thân thương và điểm lệ của đất nước đã được tác giả thể hiện đầy đủ ấn tượng trong bài thơ."
Sự lựa chọn câu: Cần dựa vào lô-gíc của mạch viết, sự liên kết với câu trước đó mới biết câu nào nên được lựa chọn.
Chú ý: Đầu là điều kiện then chốt dẫn đến sự xuất hiện của “thiên nhiên thứ hai”?
Trả lời: Điều kiện then chốt dẫn đến sự xuất hiện của “thiên nhiên thứ hai” là con người có ý thức, có mô hình hành động được lựa chọn và chịu trách nhiệm về sự lựa chọn của mình. Do đó, con người không thích nghi thụ động với hoàn cảnh tự nhiên, mà là ứng biến – thích ứng và biến đổi nó – xây dựng các hệ sinh thái – nhân văn mà nhiều người gọi là thiên nhiên thứ hai, xây dựng các nền văn hoá với những ứng xử khác nhau, với tự nhiên, với xã hội và với bản thân mình...
Câu hỏi 2 (chưa thấy rõ):
Theo dõi: Thông tin về “truyền thống sống hài hòa với tự nhiên” của người Việt Nam đáng tin cậy như thế nào?
Trả lời: Thông tin về “truyền thống sống hài hòa với tự nhiên” của người Việt Nam rất đáng tin cậy bởi vì:
- Người Việt Nam dựa vào tự nhiên mà làm ăn và đánh giặc.
- Trong quan niệm, “Trông trời, trông đất, trông mây/ Trông mưa, trông gió, trông ngày, trông đêm...”.
- Theo thuyết tính linh, vạn vật đều có hồn: Hồ Gươm – Hồ Tây, núi Nùng, sông Nhị, nơi “lằng hồn núi sông ngàn năm” (Nguyễn Đình Thi);
- “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ” (Nguyễn Du); vui buồn cảnh có vui đâu bao giờ” (Nguyễn Du);
- vui với “tình ca nước”, “hoa cười”, cây “ngã nghiêng chào”;
- ứng xử tế nhị “nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa”;
- thậm chí tin mê “thần cây đa, ma cây gạo...” với tục thờ cây cổ...